Dự báo giá GBP/USD: Kiểm tra hỗ trợ EMA chín ngày gần 1,3400

Dự báo giá GBP/USD: Kiểm tra hỗ trợ EMA chín ngày gần 1,3400
  • GBP/USD có thể hướng tới ranh giới trên của kênh tăng dần gần 1,3630.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày quanh 55 cho thấy động lượng tích cực ổn định mà không bị kéo dài quá mức.
  • Cặp tiền đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở 1,3426.

GBP/USD vẫn suy yếu sang ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh 1,3430 trong phiên châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế khi cặp tiền vẫn nằm trong kênh tăng dần.

Cặp GBP/USD đang duy trì xu hướng tăng mang tính xây dựng khi giá giao ngay vẫn nằm trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và dài hạn bên dưới giá cho thấy xu hướng tăng nền tảng, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở khoảng 55 cho thấy động lượng tích cực ổn định, thay vì bị kéo dài quá mức.

Cặp GBP/USD có thể tăng lên ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 1,3630, tiếp theo là mức đỉnh năm tháng tại 1,3658, đạt được vào ngày 1 tháng 5. Một sự phá vỡ trên mức này sẽ mở ra mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

Ở chiều giảm, cặp GBP/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở 1,3426, trùng với ranh giới dưới của kênh tăng dần. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại đường EMA 50 ngày ở 1,3386. Một sự phá vỡ thành công xuống dưới đường trung bình trung hạn sẽ mở ra mức đáy gần tám tháng tại 1,3140, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6.

Chart Analysis GBP/USD
GBP/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.08% 0.02% 0.11% -0.04% -0.35% -0.36% -0.02%
EUR 0.08% 0.10% 0.17% 0.04% -0.25% -0.28% 0.06%
GBP -0.02% -0.10% 0.07% -0.06% -0.35% -0.38% -0.04%
JPY -0.11% -0.17% -0.07% -0.15% -0.44% -0.48% -0.13%
CAD 0.04% -0.04% 0.06% 0.15% -0.30% -0.32% 0.02%
AUD 0.35% 0.25% 0.35% 0.44% 0.30% -0.03% 0.31%
NZD 0.36% 0.28% 0.38% 0.48% 0.32% 0.03% 0.34%
CHF 0.02% -0.06% 0.04% 0.13% -0.02% -0.31% -0.34%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).