VG Markets Tải xuống

Đặc tả hợp đồng

Cặp tiền chính

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
AUDUSD
Đô la Úc so với Đô la Mỹ
51:50011T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURUSD
Euro so với Đô la Mỹ
51:50010T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPUSD
Bảng Anh so với Đô la Mỹ
51:50012T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
NZDUSD
Đô la New Zealand so với Đô la Mỹ
51:50013T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
USDCAD
Đô la Mỹ so với Đô la Canada
51:50013T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
USDCHF
Đô la Mỹ so với Franc Thụy Sĩ
51:50016T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
USDJPY
Đô la Mỹ so với Yên Nhật
31:50011T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư

Cặp tiền phụ

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
AUDCAD
Đô la Úc so với Đô la Canada
51:50012T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
AUDCHF
Đô la Úc so với Franc Thụy Sĩ
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
AUDJPY
Đô la Úc so với Yên Nhật
31:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
AUDNZD
Đô la Úc so với Đô la New Zealand
51:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
CADCHF
Đô la Canada so với Franc Thụy Sĩ
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
CADJPY
Đô la Canada so với Yên Nhật
31:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
CHFJPY
Franc Thụy Sĩ so với Yên Nhật
31:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURAUD
Euro so với Đô la Úc
51:50012T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURCAD
Euro so với Đô la Canada
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURCHF
Euro so với Franc Thụy Sĩ
51:50011T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURGBP
Euro so với Bảng Anh
51:50012T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURJPY
Euro so với Yên Nhật
31:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
EURNZD
Euro so với Đô la New Zealand
51:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPAUD
Bảng Anh so với Đô la Úc
51:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPCAD
Bảng Anh so với Đô la Canada
51:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPCHF
Bảng Anh so với Franc Thụy Sĩ
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPJPY
Bảng Anh so với Yên Nhật
31:50018T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
GBPNZD
Bảng Anh so với Đô la New Zealand
51:50020T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
NZDCAD
Đô la New Zealand so với Đô la Canada
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
NZDCHF
Đô la New Zealand so với Franc Thụy Sĩ
51:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
NZDJPY
Đô la New Zealand so với Yên Nhật
31:50015T2 00:05 - T6 24:000.011050100000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư

Cặp tiền ngoại lai

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
EURCNH
Euro so với Nhân dân tệ Trung Quốc
51:50090T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURCZK
Euro so với Koruna Séc
41:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURDKK
Euro so với Krone Đan Mạch
51:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURHKD
Euro so với Đô la Hồng Kông
51:50090T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURHUF
Euro so với Forint Hungary
31:500300T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURMXN
Euro so với Peso Mexico
51:500600T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURNOK
Euro so với Krone Na Uy
51:500400T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURPLN
Euro so với Zloty Ba Lan
51:500280T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURRON
Euro so với Leu Romania
51:500250T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURSEK
Euro so với Krona Thụy Điển
51:500350T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURSGD
Euro so với Đô la Singapore
51:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURTRY
Euro so với Lira Thổ Nhĩ Kỳ
51:5002510T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
EURZAR
Euro so với Rand Nam Phi
51:5001000T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPCZK
Bảng Anh so với Koruna Séc
41:500330T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPDKK
Bảng Anh so với Krone Đan Mạch
51:500370T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPHKD
Bảng Anh so với Đô la Hồng Kông
51:50090T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPHUF
Bảng Anh so với Forint Hungary
31:500600T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPMXN
Bảng Anh so với Peso Mexico
51:500800T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPNOK
Bảng Anh so với Krone Na Uy
51:500600T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPSEK
Bảng Anh so với Krona Thụy Điển
51:500580T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPSGD
Bảng Anh so với Đô la Singapore
51:500230T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPTRY
Bảng Anh so với Lira Thổ Nhĩ Kỳ
51:5003010T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
GBPZAR
Bảng Anh so với Rand Nam Phi
51:5001000T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
NOKSEK
Krone Na Uy so với Krona Thụy Điển
51:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
NZDSGD
Đô la New Zealand so với Đô la Singapore
51:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDCNH
Đô la Mỹ so với Nhân dân tệ Trung Quốc
51:50070T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDCZK
Đô la Mỹ so với Koruna Séc
41:500250T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDDKK
Đô la Mỹ so với Krone Đan Mạch
51:500250T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDHKD
Đô la Mỹ so với Đô la Hồng Kông
51:50090T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDHUF
Đô la Mỹ so với Forint Hungary
31:500320T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDMXN
Đô la Mỹ so với Peso Mexico
51:500360T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDNOK
Đô la Mỹ so với Krone Na Uy
51:500430T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDPLN
Đô la Mỹ so với Zloty Ba Lan
51:500280T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDRON
Đô la Mỹ so với Leu Romania
51:500250T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDSEK
Đô la Mỹ so với Krona Thụy Điển
51:500420T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDSGD
Đô la Mỹ so với Đô la Singapore
51:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDTHB
Đô la Mỹ so với Baht Thái
31:500200T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDTRY
Đô la Mỹ so với Lira Thổ Nhĩ Kỳ
51:500360T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư
USDZAR
Đô la Mỹ so với Rand Nam Phi
51:500610T2 00:05 - T6 24:000.01520100000tính theo điểm,nhân ba vào thứ Tư

Kim loại

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
XAGUSD
Ounce Bạc so với Đô la Mỹ
31:10040T2 - T6 (01:00-24:00)0.015305000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XAUEUR
Ounce Vàng so với Euro
21:100120T2 - T6 (01:00-24:00)0.01530100tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XAUUSD
Ounce Vàng so với Đô la Mỹ
21:10050T2 - T6 (01:00-24:00)0.01530100tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XPDUSD
Palladium so với Đô la Mỹ
21:501000T2 - T6 (01:00-24:00)0.01530100tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XPTUSD
Bạch kim so với Đô la Mỹ
21:501000T2 - T6 (01:00-24:00)0.01530100tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư

Chỉ số

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
AUS200
Chỉ số Úc 200 (Cash) S&P200
11:10040T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
DE30
Chỉ số Đức 30 (Cash) DAX30
11:10030T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
EU50
Chỉ số Cổ phiếu EU 50 STOXX50
11:10030T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
F40
Chỉ số Pháp 40 (Cash) CAC40
11:10030T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
JP225
Chỉ số Nikkei 225 Nhật Bản (Cash) 225
11:100150T2 - T6 (01:00-24:00)120020001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
UK100
Chỉ số Anh 100 (Cash) 100
11:10050T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
US100
Chỉ số Công nghệ Mỹ 100
11:10020T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
US30
Chỉ số US 30
11:10030T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
US500
Chỉ số US 500 500
11:10010T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
HK50
Chỉ số Hang Seng Hồng Kông
11:10070T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư
CHINA50
Chỉ số A50 Trung Quốc A50
21:100110T2 - T6 (01:00-24:00)0.1505001tính theo tiền, nhân ba vào thứ Tư

Năng lượng

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
XBRUSD
Dầu Brent so với Đô la Mỹ
21:10035T2 - T6(03:00-24:00)0.015301000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XTIUSD
Dầu thô so với Đô la Mỹ
21:10035T2 - T6 (01:00-24:00)0.015301000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư
XNGUSD
Khí tự nhiên so với Đô la
31:10020T2 - T6 (01:00-24:00)0.0153010000tính theo điểm, nhân ba vào thứ Tư

Tiền mã hóa

Sản phẩmSố chữ số thập phânĐòn bẩyChênh lệch thả nổi (Trung bình)Giờ giao dịchKhối lượng tối thiểu mỗi lệnhKhối lượng tối đa mỗi lệnhTổng vị thế tối đaQuy mô hợp đồngPhí qua đêm (Swap)
ADAUSD
Cardano so với Đô la Mỹ
51:20800T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ100100005000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
AVXUSD
Avalanche so với Đô la Mỹ
21:2022T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.11001000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
BCHUSD
Bitcoin Cash so với Đô la Mỹ
21:20480T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.01102001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
BTCUSD
Bitcoin so với Đô la Mỹ
21:201500T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.015201tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
DOGUSD
Dogecoin so với Đô la Mỹ
51:2034T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ100100005000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
ETHUSD
Ethereum so với Đô la Mỹ
21:20425T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.01102001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
LNKUSD
ChainLink so với Đô la Mỹ
31:20210T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.11001000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
LTCUSD
Litecoin so với Đô la Mỹ
21:2065T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.1100100001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
POLUSD
Polygon Matic so với Đô la Mỹ Polygon
51:2060T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ100100005000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
SOLUSD
Solana so với Đô la Mỹ Solana
41:208000T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ0.1100100001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu
XRPUSD
Ripple so với Đô la Mỹ
41:20210T2 - CN (00:05-24:00), T7 (12:00-19:00) nghỉ100100001000001tính theo phần trăm, nhân ba vào thứ Sáu