Dự báo giá GBP/USD: Mô hình nến Mây đen che phủ xuất hiện khi phe đầu cơ giá xuống nhắm tới 1,3500

Dự báo giá GBP/USD: Mô hình nến Mây đen che phủ xuất hiện khi phe đầu cơ giá xuống nhắm tới 1,3500
  • Mô hình nến mây đen che phủ báo hiệu áp lực giảm giá gia tăng dưới mức 1.3500.
  • Chỉ số RSI giảm, xác nhận lực bán đang mạnh lên.
  • Nếu phá vỡ mức 1.3500, sẽ lộ ra các mức hỗ trợ 1.3482 và 1.3425.

GBP/USD giảm hơn 0.55% vào thứ Ba trong bối cảnh bất ổn chính trị ở Anh, khi áp lực gia tăng đối với Thủ tướng Keir Starmer phải từ chức sau các vụ từ chức của nội các. Về mặt kỹ thuật, sự hình thành của mô hình 'mây đen che phủ' cho thấy khả năng giảm giá hơn nữa nếu lực bán đẩy cặp tiền này xuống dưới 1.3500.

Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật

Sau khi củng cố quanh mức 1.3600, áp lực chính trị đã đẩy GBP/USD xuống thấp hơn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy lực bán đang mạnh lên, khi hướng xuống, cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá.

Để xu hướng giảm tiếp tục, lực bán phải giữ GBP/USD dưới mức 1.3500. Trong trường hợp đó, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là đường trung bình động giản đơn 100 ngày (SMA) ở mức 1.3482, tiếp theo là sự giao nhau của đường SMA 50 ngày và 200 ngày gần 1.3427/25. Nếu tiếp tục giảm, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là 1.3400.

Ngược lại, phe đầu cơ giá lên phải vượt qua 1.3550 để thách thức 1.3600. Trên mức này, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức đỉnh trong ngày 8 tháng 5 tại 1.3637, tiếp theo là các mức kháng cự quan trọng 1.3650 và 1.3700.

Biểu đồ giá GBP/USD hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của GBP/USD

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.36% 0.55% 0.22% 0.16% 0.18% 0.19% 0.36%
EUR -0.36% 0.19% -0.11% -0.21% -0.19% -0.18% -0.00%
GBP -0.55% -0.19% -0.30% -0.41% -0.38% -0.36% -0.19%
JPY -0.22% 0.11% 0.30% -0.12% -0.08% -0.05% 0.10%
CAD -0.16% 0.21% 0.41% 0.12% 0.03% 0.06% 0.21%
AUD -0.18% 0.19% 0.38% 0.08% -0.03% 0.02% 0.19%
NZD -0.19% 0.18% 0.36% 0.05% -0.06% -0.02% 0.16%
CHF -0.36% 0.00% 0.19% -0.10% -0.21% -0.19% -0.16%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).