Dự báo giá NZD/USD: Đô la New Zealand duy trì gần 0,5650 khi xu hướng giảm giá vẫn được giữ nguyên

Dự báo giá NZD/USD: Đô la New Zealand duy trì gần 0,5650 khi xu hướng giảm giá vẫn được giữ nguyên
  • NZD/USD có thể giảm về phía ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5600.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 32 cho thấy cặp tiền này đang tiến gần đến một điểm đảo chiều tiềm năng.
  • Kháng cự chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,5684.

NZD/USD tiếp tục tăng điểm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5660 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay vẫn duy trì trong kênh giảm, cho thấy xu hướng giảm đang chiếm ưu thế.

Cặp NZD/USD duy trì sắc thái giảm ngắn hạn khi giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền đang chạm vào đáy của phạm vi gần đây, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 32 dao động ngay trên vùng quá bán, cho thấy áp lực giảm vẫn tồn tại nhưng đang tiến gần đến vùng mệt mỏi tiềm năng thay vì thể hiện sự đầu hàng hoàn toàn.

Cặp NZD/USD có thể điều chỉnh giảm về hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5600, tiếp theo là mức thấp nhất trong 14 tháng là 0,5580, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025. Việc giảm sâu hơn dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ củng cố xu hướng giảm và dẫn dắt cặp tiền thử thách mức 0,5485, mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020.

Ở phía tăng, cặp NZD/USD có thể kiểm tra ngưỡng kháng cự chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,5684, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm khoảng 0,5740. Kháng cự tiếp theo nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5806.

Chart Analysis NZD/USD
NZD/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.16% 0.13% 0.15% 0.12% 0.09% -0.17% 0.17%
EUR -0.16% -0.02% -0.02% -0.08% -0.07% -0.34% -0.00%
GBP -0.13% 0.02% 0.00% -0.05% -0.04% -0.31% 0.02%
JPY -0.15% 0.02% 0.00% -0.03% -0.08% -0.31% 0.00%
CAD -0.12% 0.08% 0.05% 0.03% -0.05% -0.28% 0.04%
AUD -0.09% 0.07% 0.04% 0.08% 0.05% -0.23% 0.07%
NZD 0.17% 0.34% 0.31% 0.31% 0.28% 0.23% 0.31%
CHF -0.17% 0.00% -0.02% -0.01% -0.04% -0.07% -0.31%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).