Dự báo giá NZD/USD: Đồng NZD nằm dưới đường trung bình 200 ngày khi đà giảm nhắm tới mức 0,5700

Dự báo giá NZD/USD: Đồng NZD nằm dưới đường trung bình 200 ngày khi đà giảm nhắm tới mức 0,5700
  • NZD/USD vẫn nằm dưới đường SMA 200 ngày trong 25 phiên giao dịch liên tiếp.
  • Chỉ số RSI cho thấy lực mua đang hoạt động, nhưng rủi ro điều chỉnh vẫn ở mức cao.
  • Nếu vượt qua 0.5700, sẽ thấy các mức hỗ trợ 0.5672 và 0.5650.

Đồng đô la New Zealand suy yếu nhẹ trong phiên giao dịch Bắc Mỹ hôm thứ Hai, giảm 0.12%, khi đồng đô la Mỹ tăng so với hầu hết các đồng tiền ngoại hối G8 trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng và những bình luận cứng rắn từ một Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). NZD/USD giao dịch ở mức 0.5754, giảm so với mức đỉnh trong ngày là 0.5789.

Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Đồng đô la New Zealand vẫn có xu hướng giảm, với cặp tiền này đứng dưới đường SMA 200 ngày ở mức 0.5819 trong ngày giao dịch thứ 25 liên tiếp. Điều này diễn ra bất chấp việc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) tăng lãi suất và mở ra khả năng thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa.

Động lượng, được đo bằng Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), cho thấy người mua đang nắm quyền kiểm soát. Tuy nhiên, tại thời điểm viết bài này, báo hiệu sự điều chỉnh tiếp tục trong thời gian tới.

Để xu hướng giảm tiếp tục, NZD/USD phải giảm xuống dưới mức tâm lý 0.5700. Dưới khu vực này là mức đáy ngày 8 tháng 7 tại 0.5672, tiếp theo là 0.5650. Sau khi vượt qua mức này, điểm dừng tiếp theo là mốc 0.5600.

Theo chiều tăng, mức kháng cự đầu tiên là mức đỉnh ngày 10 tháng 7 ở mức 0.5794, trước khi đến mức 0.5800. Trên mức này là điểm giao nhau của đường SMA 50 ngày và 200 ngày ở khoảng 0.5812-0.5819, tiếp theo là đường SMA 100 ngày ở mức 0.5835 và mốc 0.5850.

Biểu đồ hàng ngày của NZD/USD

Giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.25% 0.33% 0.42% -0.00% 0.47% 0.13% 0.66%
EUR -0.25% 0.08% 0.17% -0.26% 0.25% -0.09% 0.42%
GBP -0.33% -0.08% 0.09% -0.34% 0.17% -0.15% 0.38%
JPY -0.42% -0.17% -0.09% -0.43% 0.05% -0.25% 0.28%
CAD 0.00% 0.26% 0.34% 0.43% 0.50% 0.21% 0.73%
AUD -0.47% -0.25% -0.17% -0.05% -0.50% -0.28% 0.25%
NZD -0.13% 0.09% 0.15% 0.25% -0.21% 0.28% 0.53%
CHF -0.66% -0.42% -0.38% -0.28% -0.73% -0.25% -0.53%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).