- NZD/USD có thể điều hướng khu vực xung quanh hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5810.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày quanh mức 48 báo hiệu đà tăng suy yếu mà không đạt đến tình trạng quá bán rõ ràng.
- Rào cản ngay lập tức nằm tại các đường EMA 50 ngày và 9 ngày lần lượt ở mức 0,5879 và 0,5882.
NZD/USD biến động nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước, giao dịch quanh mức 0,5870 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm đang tiếp diễn khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm.
Cặp NZD/USD duy trì xu hướng giảm nhẹ khi nằm ngay dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền đã trượt xuống dưới các chỉ báo xu hướng ngắn hạn và trung hạn này, cho thấy các đợt tăng giá có khả năng sẽ gặp áp lực cung gần cụm đường trung bình động, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 48 gợi ý đà tăng đang suy yếu nhưng không phải tình trạng quá bán rõ ràng.
Về phía giảm, cặp NZD/USD có thể rơi về ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5810, tiếp theo là mức đáy trong sáu tuần là 0,5794, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 4. Việc phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ tạo áp lực giảm cho cặp tiền để điều hướng khu vực quanh mức đáy gần sáu tháng là 0,5681, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 4.
Cặp NZD/USD có thể kiểm tra lại rào cản ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5879, trùng với đường EMA 9 ngày tại 0,5882. Việc phá vỡ bền vững lên trên các đường trung bình động này có thể hỗ trợ cặp tiền thử thách ranh giới trên ở mức 0,5940, tiếp theo là mức đỉnh trong ba tháng là 0,6014, được đạt vào ngày 26 tháng 2.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.00% | 0.03% | 0.18% | 0.27% | 0.09% | -0.00% | |
| EUR | -0.01% | 0.00% | 0.02% | 0.15% | 0.25% | 0.04% | -0.02% | |
| GBP | -0.01% | 0.00% | 0.02% | 0.15% | 0.28% | 0.08% | -0.01% | |
| JPY | -0.03% | -0.02% | -0.02% | 0.12% | 0.25% | -0.02% | -0.04% | |
| CAD | -0.18% | -0.15% | -0.15% | -0.12% | 0.13% | -0.09% | -0.18% | |
| AUD | -0.27% | -0.25% | -0.28% | -0.25% | -0.13% | -0.21% | -0.31% | |
| NZD | -0.09% | -0.04% | -0.08% | 0.02% | 0.09% | 0.21% | -0.09% | |
| CHF | 0.00% | 0.02% | 0.01% | 0.04% | 0.18% | 0.31% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
