- USD/CAD giảm nhẹ từ mức cao nhất trong hai tháng quanh khu vực 1,3960 với xu hướng tăng vẫn được duy trì.
- Đà giảm của đồng Đô la Mỹ vẫn hạn chế trong bối cảnh thị trường thận trọng và kỳ vọng tăng lãi suất của Fed gia tăng.
- Cặp tiền đang hình thành mô hình nêm kết thúc, gợi ý khả năng thay đổi xu hướng.
Đồng Đô la Mỹ (USD) giao dịch giảm nhẹ so với đồng Đô la Canada (CAD) vào thứ Ba, rút lui từ mức chỉ cách đỉnh năm nay vài pip, ở mức 1,3966. Tuy nhiên, cặp tiền vẫn duy trì xu hướng tăng, được thúc đẩy bởi kỳ vọng tăng thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn ở Trung Đông.
Các thị trường thể hiện sự lạc quan nhẹ sau khi Iran và Israel ngừng các hành động thù địch và Tổng thống Mỹ Donald Trump đề xuất một thỏa thuận với Tehran. Đồng Đô la Mỹ giảm nhẹ, tuy nhiên, vẫn còn hạn chế trong bối cảnh nhà đầu tư hoài nghi sau nhiều tuần biến động ở Trung Đông và đồng Đô la Mỹ mạnh, khi dữ liệu kinh tế vĩ mô Mỹ mạnh được công bố tuần trước đã làm tăng kỳ vọng rằng Fed có thể tăng lãi suất trong năm nay nếu áp lực lạm phát vẫn cao
Phân tích kỹ thuật: Giao dịch trong mô hình nêm kết thúc

,
USD/CAD duy trì xu hướng tích cực, tuy nhiên hành động giá đang hình thành mô hình giống như nêm kết thúc, cho thấy phe tăng có thể đang mất đà sau đà tăng ổn định từ đầu tháng Năm. Các chỉ báo trên biểu đồ 4 giờ cho thấy động lượng suy yếu, với chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) thể hiện phân kỳ giảm và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) cắt xuống dưới đường tín hiệu, cả hai đều là dấu hiệu tiêu cực.
Phe bán dự kiến sẽ kiểm tra hỗ trợ tại đỉnh ngày 4 tháng Sáu, gần mức 1,3925, trước đáy nêm hiện nằm quanh 1,3905. Việc xác nhận dưới mức này sẽ đưa mức thấp ngày 5 tháng Sáu, gần 1,3865, vào tầm ngắm.
Ngược lại, các nỗ lực tăng giá có thể bị thử thách tại điểm hội tụ của các đỉnh cuối tháng Tư với đỉnh nêm, ở mức 1,3965. Xa hơn, mức tâm lý 1,4000 và đỉnh tháng 12 năm 2025, ở mức 1,4014, xuất hiện như các mục tiêu tiếp theo.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.25% | -0.08% | -0.15% | -0.34% | -0.65% | -0.24% | |
| EUR | 0.15% | -0.07% | 0.09% | 0.00% | -0.15% | -0.47% | -0.06% | |
| GBP | 0.25% | 0.07% | 0.17% | 0.10% | -0.10% | -0.38% | 0.02% | |
| JPY | 0.08% | -0.09% | -0.17% | -0.07% | -0.26% | -0.57% | -0.16% | |
| CAD | 0.15% | -0.00% | -0.10% | 0.07% | -0.19% | -0.48% | -0.08% | |
| AUD | 0.34% | 0.15% | 0.10% | 0.26% | 0.19% | -0.29% | 0.11% | |
| NZD | 0.65% | 0.47% | 0.38% | 0.57% | 0.48% | 0.29% | 0.40% | |
| CHF | 0.24% | 0.06% | -0.02% | 0.16% | 0.08% | -0.11% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
