VG Markets Tải xuống

Dự báo giá AUD/USD: Phe đầu cơ giá lên thách thức cụm SMA, nhắm đến 0,7100

Dự báo giá AUD/USD: Phe đầu cơ giá lên thách thức cụm SMA, nhắm đến 0,7100
  • AUD/USD kéo dài đà tăng trong tuần, giành lại mốc 0,7000 và kiểm tra mức kháng cự quan trọng.
  • Phe mua thách thức vùng hợp lưu SMA, với 0,7074 bảo vệ đà tăng tiếp theo.
  • Việc vượt lên trên 0,7100 sẽ mở ra 0,7150 và mức đỉnh tháng 9 tại 0,7237.

Đồng Đô la Úc kết thúc phiên giao dịch thứ Sáu với mức tăng hơn 0,22% và cả tuần tăng hơn 1,20%, khi cặp tiền giành lại con số 0,7000 và sẵn sàng kiểm tra vùng hợp lưu của các mức kháng cự quan trọng trong phạm vi 0,7000-0,7100. Tại thời điểm viết bài, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7035.

Dự báo giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Sau khi tăng từ quanh mức 0,6900 vào giữa tháng 10 lên các tỷ giá hiện tại, xu hướng của AUD/USD đã chuyển sang tăng trong ngắn hạn. Cùng với bức tranh kỹ thuật tích cực, kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất một lần nữa trước năm tới đã hỗ trợ đồng Aussie.

Từ góc độ kỹ thuật, bên mua đang đối mặt với mức kháng cự quan trọng tại các Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100, 50 và 200 ngày, lần lượt ở mức 0,7033, 0,751 và 0,7074. Khi khu vực đó bị phá vỡ, khả năng di chuyển lên 0,7100 sẽ được đặt ra.

Phía trên, điểm dừng tiếp theo là mức tâm lý 0,7150, tiếp theo là mức đỉnh trong ngày 9 tháng 9 tại 0,7237. Một động thái vượt lên trên mức đó sẽ mở ra mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 0,7277.

Mặt khác, mức hỗ trợ đầu tiên của AUD/USD là mốc 0,7000. Khi bị xuyên thủng, khu vực đáng chú ý tiếp theo sẽ là mức đáy chu kỳ ngày 15 tháng 10 tại 0,6894.

Biểu đồ giá AUD/USD – Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của AUD/USD

Giá đô la Úc Tuần này

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.15% -0.46% -0.77% -0.81% -1.12% -0.74% -0.14%
EUR 0.15% -0.31% -0.56% -0.61% -0.88% -0.58% 0.03%
GBP 0.46% 0.31% -0.25% -0.30% -0.56% -0.26% 0.41%
JPY 0.77% 0.56% 0.25% -0.05% -0.35% 0.02% 0.75%
CAD 0.81% 0.61% 0.30% 0.05% -0.29% 0.09% 0.71%
AUD 1.12% 0.88% 0.56% 0.35% 0.29% 0.30% 0.94%
NZD 0.74% 0.58% 0.26% -0.02% -0.09% -0.30% 0.66%
CHF 0.14% -0.03% -0.41% -0.75% -0.71% -0.94% -0.66%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).