Giá đô la Úc hôm nay ổn định khi sắp công bố dữ liệu CPI của Úc

Giá đô la Úc hôm nay ổn định khi sắp công bố dữ liệu CPI của Úc
  • AUD/USD giao dịch đi ngang khi căng thẳng với Iran làm giảm khẩu vị rủi ro.
  • Chỉ số CPI tăng cao có thể gây áp lực lên RBA sau ba lần tăng lãi suất.
  • Dữ liệu kinh tế Mỹ được chú ý chuyển sang GDP, việc làm và PCE cơ bản.

Đồng đô la Úc (AUD) dao động quanh mức giá mở cửa hôm thứ Ba trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, khi các nhà giao dịch chờ đợi báo cáo Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) của Úc được công bố vào thứ Tư. Trong khi đó, tình hình địa chính trị đang gây áp lực lên AUD/USD, khiến cặp tiền tệ này đi ngang ở mức 0,7170.

AUD/USD ổn định khi các nhà giao dịch chờ công bố dữ liệu lạm phát quan trọng

Trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Ba, các cuộc tấn công quân sự của Mỹ vào Iran đã làm rung chuyển thị trường vốn đang có xu hướng tăng, sau tin tức cuối tuần từ Tổng thống Mỹ Donald Trump tiết lộ tiến triển trong các cuộc đàm phán Mỹ-Iran.

Trong khi đó, dữ liệu từ Mỹ cho thấy người tiêu dùng Mỹ đang trở nên bi quan do giá năng lượng cao, điều này hiện đang ảnh hưởng đến một số lĩnh vực của nền kinh tế. Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Conference Board đã giảm xuống 93,1 trong tháng 5, mặc dù vẫn vượt dự báo 92 của các nhà kinh tế, theo cuộc thăm dò của Bloomberg.

Bên cạnh đó, các nhà giao dịch AUD/USD đang tập trung cao độ vào báo cáo lạm phát của Úc, dự kiến ​​sẽ giảm nhẹ từ 4,6% trong tháng 3 xuống 4,4% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 4. Chỉ số CPI trung bình điều chỉnh, được nhiều người coi là chỉ số lạm phát quan trọng nhất, ước tính sẽ tăng tốc lên 3,4% so với cùng kỳ năm trước, tăng từ 3,3% trong tháng 3.

Nếu dữ liệu tốt hơn dự kiến, nó sẽ gây áp lực lên Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), vốn đã thắt chặt chính sách ba lần trong năm nay với tổng cộng 75 điểm cơ bản do tỷ lệ lạm phát cao. Tuy nhiên, sự tăng nhẹ trong báo cáo việc làm mới nhất đã làm dấy lên lo ngại rằng chính sách tiền tệ có thể hơi thắt chặt, dẫn đến sự suy giảm sâu hơn.

Tại Mỹ, lịch trình kinh tế sẽ bao gồm Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền, số liệu GDP quý 1 năm 2026 lần thứ hai, dữ liệu thị trường lao động và Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang.

Dự báo giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Chart Analysis AUD/USD

Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0.7168, duy trì xu hướng tăng giá tích cực trong ngắn hạn khi giá giao ngay nằm trên cụm đường hỗ trợ xu hướng tăng được vẽ từ 0.6897 và 0.6833, hiện đang giao nhau ngay dưới 0.7130. Các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày gần nhất quanh mức 0.7100 nằm thoải mái dưới giá và củng cố quan điểm về một xu hướng tăng tiềm ẩn, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) gần 51 cho thấy động lượng khiêm tốn, không định hướng, khiến hành động giá chứ không phải các chỉ báo dao động sẽ định hướng xu hướng trước mắt.

Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm trong vùng đường xu hướng tăng 0.7124–0.7129, với sự bảo vệ tiếp theo được cung cấp bởi các SMA nhóm gần 0.7100 và, trên một phạm vi rộng hơn, đường xu hướng giảm đã bị phá vỡ trước đó hiện đang đóng vai trò là mức sàn lịch sử quanh mức 0.6455. Ở phía trên, lực cản được dự báo từ các cấu trúc xu hướng hỗ trợ trước đó hiện đang kìm hãm đà tăng lên mức 0.7762 và sau đó là 0.8160, và trừ khi các ranh giới trên này bị thách thức, cặp tiền này có khả năng sẽ tiếp tục tăng chậm nhưng vẫn mang tính xây dựng trên các mức hỗ trợ hàng ngày đang tăng dần.

Giá đô la Úc hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.11% 0.38% 0.25% 0.06% 0.06% 0.59% 0.38%
EUR -0.11% 0.29% 0.15% -0.02% -0.01% 0.50% 0.27%
GBP -0.38% -0.29% -0.13% -0.32% -0.29% 0.20% -0.02%
JPY -0.25% -0.15% 0.13% -0.19% -0.16% 0.33% 0.14%
CAD -0.06% 0.02% 0.32% 0.19% 0.04% 0.55% 0.32%
AUD -0.06% 0.00% 0.29% 0.16% -0.04% 0.51% 0.29%
NZD -0.59% -0.50% -0.20% -0.33% -0.55% -0.51% -0.22%
CHF -0.38% -0.27% 0.02% -0.14% -0.32% -0.29% 0.22%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).