Phó Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Shinichi Uchida đang chủ trì cuộc họp báo, giải thích lý do tăng lãi suất chính thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 1,0% như dự kiến.
Phó Thống đốc, một trong những kiến trúc sư chính của chính sách BoJ trong hơn một thập kỷ, sẽ thay thế Thống đốc Kazuo Ueda, người đã nhập viện tuần trước để điều trị nhiễm trùng nang gan.
Những điểm chính trong cuộc họp báo của BoJ
Nền kinh tế Nhật Bản đã phục hồi một cách vừa phải, mặc dù một số điểm yếu đã được ghi nhận.
Rủi ro suy thoái kinh tế đáng kể dường như đã giảm so với trước đây.
Nền kinh tế Nhật Bản phát triển nói chung phù hợp với kịch bản cơ sở của BoJ.
Có rủi ro lạm phát cơ bản tăng lên mức trên mục tiêu giá cả.
Điều kiện tài chính đã được nới lỏng.
Lãi suất thực tế chủ yếu âm trong khu vực ngắn hạn và trung hạn.
Sẽ tiếp tục tăng lãi suất chính sách để ứng phó với diễn biến hoạt động kinh tế, giá cả, điều kiện tài chính.
Sẽ xem xét khả năng thực hiện kịch bản cơ sở cũng như các rủi ro, khi cân nhắc thời điểm và tốc độ điều chỉnh chính sách.
Sẽ tiếp tục theo dõi tác động của tình hình Trung Đông, khi được hỏi về tốc độ tăng lãi suất trong tương lai.
Cơ chế tiền lương - giá cả đã được thiết lập.
Cơ chế tiền lương - giá cả đã phù hợp với mục tiêu giá 2% trong những năm gần đây.
Ước tính lãi suất trung lập quá đa dạng để có thể hữu ích cho chính sách tiền tệ.
Việc Thống đốc Ueda nhập viện là ngắn hạn, không thấy ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách tiền tệ.
Sẽ cần đánh giá cẩn thận liệu các cuộc đàm phán hòa bình Trung Đông ảnh hưởng nhiều hơn đến nền kinh tế hay giá cả.
Câu hỏi thường gặp về Ngân hàng trung ương Nhật Bản
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.
