- Đồng Rupee Ấn Độ tăng nhẹ do đồng Đô la Mỹ suy yếu rộng hơn.
- Dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) yếu của Mỹ gây áp lực lên đồng Đô la Mỹ.
- Giá dầu thấp hơn sẽ tiếp tục hỗ trợ đồng Đô la Mỹ.
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) giao dịch tăng nhẹ so với đồng Đô la Mỹ (USD) trong giờ giao dịch buổi chiều tại Ấn Độ vào thứ Sáu. Cặp USD/INR giảm xuống gần mức 95,26 do đồng Đô la Mỹ suy yếu rộng hơn, sau khi công bố dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) yếu của Hoa Kỳ cho tháng Sáu vào thứ Năm.
Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng Đô la so với sáu đồng tiền chính, giao dịch giảm nhẹ xuống gần 100,78. Vào thứ Năm, chỉ số USD giảm gần 0,6% so với giá đóng cửa ngày thứ Tư.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Rupee Ấn Độ (INR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Rupee Ấn Độ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | INR | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.08% | 0.00% | 0.04% | -0.19% | -0.35% | -0.05% | |
| EUR | 0.14% | 0.06% | 0.13% | 0.17% | -0.11% | -0.08% | 0.08% | |
| GBP | 0.08% | -0.06% | 0.04% | 0.12% | -0.17% | -0.27% | 0.03% | |
| JPY | 0.00% | -0.13% | -0.04% | 0.06% | -0.23% | -0.18% | -0.04% | |
| CAD | -0.04% | -0.17% | -0.12% | -0.06% | -0.29% | -0.24% | -0.09% | |
| AUD | 0.19% | 0.11% | 0.17% | 0.23% | 0.29% | 0.04% | 0.20% | |
| INR | 0.35% | 0.08% | 0.27% | 0.18% | 0.24% | -0.04% | 0.16% | |
| CHF | 0.05% | -0.08% | -0.03% | 0.04% | 0.09% | -0.20% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Rupee Ấn Độ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho INR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Báo cáo NFP của Mỹ cho thấy nhu cầu lao động vừa phải
Báo cáo NFP của Mỹ cho thấy các nhà tuyển dụng đã tạo ra 57 nghìn việc làm mới trong tháng 6, thấp hơn đáng kể so với ước tính 110 nghìn. Dữ liệu tháng 5 cũng được điều chỉnh giảm xuống còn 129 nghìn từ 172 nghìn. Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,2% so với ước tính và mức 4,3% trước đó.
Thu nhập trung bình theo giờ, một chỉ số quan trọng về tăng trưởng tiền lương, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước (YoY), đúng như dự kiến, nhanh hơn mức 3,4% trước đó.
Những dấu hiệu về nhu cầu lao động yếu đã buộc các nhà giao dịch phải xem xét lại kỳ vọng lãi suất diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Sau khi dữ liệu việc làm chính thức của Mỹ được công bố, xác suất Fed tăng ít nhất một lần lãi suất trong cuộc họp chính sách tháng 9 đã giảm xuống còn 53,2% từ gần 64% vào thứ Tư, theo công cụ CME FedWatch.
Xem xét các phát biểu mới nhất từ các quan chức Fed rằng ưu tiên hàng đầu của họ là kiềm chế "lạm phát cao". Vào thứ Tư, Chủ tịch Fed Kevin Warsh cảnh báo tại Diễn đàn Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) ở Sintra rằng lạm phát vẫn "quá cao", đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải ổn định giá cả. Như dự kiến, Warsh không đưa ra bất kỳ tín hiệu nào về các quyết định lãi suất trong tương lai của Fed.
Giá dầu ổn định gần mức trước chiến tranh Trung Đông
Hợp đồng Dầu thô MCX đáo hạn vào ngày 20 tháng 7 dường như đã ổn định trong khoảng 6.450-6.600 sau khi giảm hơn 20% trong tháng 6. Giá dầu có khả năng duy trì gần mức trước chiến tranh Trung Đông, khi Qatar tuyên bố có "tiến triển" trong các cuộc đàm phán gián tiếp giữa Mỹ và Iran.
Giá dầu thấp hơn có lợi cho các đồng tiền của các nền kinh tế như Ấn Độ, vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Các nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục giảm tỷ lệ sở hữu trên thị trường chứng khoán Ấn Độ
Các Nhà đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FIIs) tiếp tục là người bán ròng trong hai ngày giao dịch đầu tiên của tháng 7, thoái vốn trị giá 1.452,32 crore Rs. Tuy nhiên, lượng bán ra đã giảm khi giá dầu trở lại thấp hơn, với các nhà đầu tư tập trung vào các cập nhật kinh doanh từ các công ty dịch vụ tài chính và tiêu dùng của Ấn Độ.
Phân tích kỹ thuật: USD/INR giữ EMA 20 ngày, Phá vỡ Tam giác giảm
USD/INR giao dịch quanh mức 95,26, giữ xu hướng tăng nhẹ khi củng cố trên Đường Trung bình Động Lũy thừa 20 ngày (EMA) ở khoảng 94,93 và phá vỡ mô hình Tam giác Giảm dần.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở mức khoảng 54 cho thấy động lực tích cực nhẹ, nhưng không quá mức.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại EMA 20 ngày gần 94,933, được củng cố bởi vùng đường xu hướng giảm đã được lấy lại quanh 94,764, với sự bảo vệ sâu hơn tại vùng hỗ trợ cấu trúc gần 94,065. Nếu tiếp tục giữ được sự phá vỡ của Tam giác Giảm dần, cặp tiền có thể mở rộng đà tăng lên mức 96,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Câu hỏi thường gặp về Fed
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.
