Dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 1 của Ấn Độ tăng với tốc độ ổn định 7,8% theo năm (YoY), nhanh hơn so với ước tính 7,2%.
Có vẻ như đồng Rupi Ấn Độ (INR) tiếp tục tăng giá so với đô la Mỹ (USD) sau khi công bố dữ liệu GDP quý 1 của Ấn Độ tốt hơn dự báo. Đồng tiền Ấn Độ đã hoạt động vượt trội sau thông báo chính sách tiền tệ của RBI
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Rupee Ấn Độ (INR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Rupee Ấn Độ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | INR | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.37% | -0.06% | -0.24% | -0.08% | -0.69% | -0.26% | |
| EUR | 0.26% | -0.12% | 0.20% | 0.01% | 0.17% | -0.61% | 0.00% | |
| GBP | 0.37% | 0.12% | 0.32% | 0.11% | 0.28% | -0.33% | 0.11% | |
| JPY | 0.06% | -0.20% | -0.32% | -0.18% | -0.02% | -0.82% | -0.20% | |
| CAD | 0.24% | -0.01% | -0.11% | 0.18% | 0.15% | -0.63% | -0.02% | |
| AUD | 0.08% | -0.17% | -0.28% | 0.02% | -0.15% | -0.79% | -0.19% | |
| INR | 0.69% | 0.61% | 0.33% | 0.82% | 0.63% | 0.79% | 0.62% | |
| CHF | 0.26% | -0.00% | -0.11% | 0.20% | 0.02% | 0.19% | -0.62% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Rupee Ấn Độ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho INR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội có ý nghĩa gì đối với đồng Rupi Ấn Độ?
Dữ liệu GDP của Ấn Độ có tác động đáng kể đến đồng Rupi Ấn Độ, vì nền kinh tế Ấn Độ là một quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, lần này thì khác!
Tác động của dữ liệu GDP Ấn Độ dự kiến sẽ bị hạn chế đối với đồng Rupi Ấn Độ, vì Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã hạ dự báo tăng trưởng do sốc nguồn cung năng lượng trong thông báo chính sách tiền tệ trước đó trong ngày. Ngân hàng trung ương Ấn Độ dự báo tăng trưởng GDP năm tài chính (FY) 2026-27 ở mức 6,6%, giảm so với mức 6,9% dự kiến trước đó.
Trong cuộc họp chính sách, RBI giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn (Repo Rate) ở mức 5,25%, như dự kiến, và cảnh báo về lạm phát cao.
Phân tích kỹ thuật: USD/INR giảm xuống dưới đường EMA 20 ngày

USD/INR giao dịch giảm mạnh quanh mức 94,9500, giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi giá vẫn nằm dưới đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) ở mức 95,41. Cặp tiền này đã rút lui từ mức cao gần đây, và việc không thể lấy lại ngưỡng động lực này cho thấy các đợt tăng giá có khả năng bị bán ra trong khi giá vẫn duy trì dưới mức này.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) đã giảm xuống gần 50, cho thấy động lực tăng giá đang suy yếu thay vì điều kiện quá bán rõ ràng.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại đường EMA 20 ngày quanh mức 95,42, và một đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm giá ngay lập tức và mở đường hướng tới mức 96,00. Nhìn xuống phía dưới, cặp tiền có thể giảm về mức thấp ngày 7 tháng 5 gần 94,00$.
Chỉ báo kinh tế
Tổng Sản phẩm Quốc nội Hàng Quý (so với cùng kỳ năm trước)
Tổng sản phẩm quốc nội do Bộ Thống kê công bố là thước đo tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ do Ấn Độ sản xuất. GDP được coi là thước đo rộng rãi của hoạt động và sức khỏe của nền kinh tế Ấn Độ. Nhìn chung, chỉ số cao được xem là tích cực (hoặc xu hướng tăng) đối với đồng Rupee, trong khi chỉ số thấp được xem là tiêu cực (hoặc xu hướng giảm).
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 6 thg 6 05, 2026 10:30
Tần số: Hàng quý
Thực tế: 7.8%
Đồng thuận: 7.2%
Trước đó: 7.8%
Nguồn:
