Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) ở Hoa Kỳ (Mỹ) đã tăng 172 nghìn trong tháng 5, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) báo cáo vào thứ Sáu. Con số này theo sau mức tăng 179 nghìn (được điều chỉnh từ 115 nghìn) ghi nhận trong tháng 4 và vượt xa kỳ vọng thị trường là 85 nghìn.
Các chi tiết khác của báo cáo cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp giữ nguyên ở mức 4,3%, như dự kiến, trong khi Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động duy trì ổn định ở mức 61,8%. Cuối cùng, lạm phát tiền lương hàng năm, được đo bằng sự thay đổi trong Thu nhập trung bình theo giờ, đã giảm nhẹ xuống 3,4% từ 3,6% trong tháng 4, phù hợp với ước tính của các nhà phân tích.
Phản ứng thị trường đối với dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp
Đồng đô la Mỹ (USD) tăng sức mạnh ngay lập tức với phản ứng tích cực đối với dữ liệu việc làm lạc quan và Chỉ số USD phục hồi từ mức thấp trong ngày. Tại thời điểm viết bài, Chỉ số USD không đổi trong ngày ở mức 99,40.
Giá đô la Mỹ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.35% | 0.14% | 0.40% | 0.56% | 0.61% | 1.89% | 1.24% | |
| EUR | -0.35% | -0.22% | 0.06% | 0.22% | 0.25% | 1.56% | 0.89% | |
| GBP | -0.14% | 0.22% | 0.30% | 0.44% | 0.47% | 1.78% | 1.09% | |
| JPY | -0.40% | -0.06% | -0.30% | 0.20% | 0.26% | 1.51% | 0.83% | |
| CAD | -0.56% | -0.22% | -0.44% | -0.20% | 0.03% | 1.30% | 0.65% | |
| AUD | -0.61% | -0.25% | -0.47% | -0.26% | -0.03% | 1.31% | 0.64% | |
| NZD | -1.89% | -1.56% | -1.78% | -1.51% | -1.30% | -1.31% | -0.68% | |
| CHF | -1.24% | -0.89% | -1.09% | -0.83% | -0.65% | -0.64% | 0.68% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

Câu hỏi thường gặp về Việc làm
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.
