- Thống đốc BoE Bailey khẳng định Vương quốc Anh chưa cận kề suy thoái, dựa trên các dữ liệu khả quan.
- Sự chia rẽ trong nội bộ BoE vẫn tiếp diễn trong khi thị trường dự báo khả năng cao lãi suất sẽ được giữ nguyên.
- Chỉ số PPI và CPI của Mỹ vẫn là những yếu tố tác động chính đến cặp GBP/USD.
Đồng Bảng Anh (GBP) ghi nhận mức tăng nhẹ hơn 0,08% vào thứ Ba khi các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) tham gia phiên điều trần trước Ủy ban Tài chính Hạ viện Anh, trong khi lịch trình dữ liệu kinh tế thưa thớt tại Mỹ khiến đồng Đô la Mỹ chịu áp lực giảm. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3548 sau khi phục hồi từ mức đáy trong ngày là 1,3521.
GBP/USD tăng khi phát biểu trước Quốc hội của BoE bù đắp cho số liệu doanh số bán lẻ yếu
Tại phiên điều trần của Ủy ban Chính sách Tiền tệ, Thống đốc BoE Andrew Bailey cho biết Vương quốc Anh không "đứng trước nguy cơ suy thoái" và nhấn mạnh rằng các dữ liệu mới nhất đều khả quan. Ông cũng cho biết thị trường việc làm đang có dấu hiệu hạ nhiệt do tốc độ tuyển dụng sụt giảm.
Các thành viên khác của BoE, chẳng hạn như Alan Taylor, nhận định rằng việc duy trì lãi suất ở "mức thắt chặt vừa phải" đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, David Ramsden cho rằng lạm phát trong nước ở mức tương đối ổn định, trong khi bà Megan Greene bày tỏ lo ngại về việc giá dầu duy trì ở mức cao có thể dẫn đến các tác động lạm phát vòng hai.
Trong bối cảnh đó, Ủy ban Chính sách Tiền tệ của BoE dường như vẫn còn sự chia rẽ; tuy nhiên, khả năng ngân hàng trung ương Anh tăng lãi suất vào ngày 17 tháng 9 vẫn còn rất thấp, khi thị trường tiền tệ đang định giá xác suất 86% cho việc giữ nguyên lãi suất cơ bản.
Trong cuộc họp gần nhất, tỷ lệ phiếu bầu là 6-3, và tỷ lệ này dự kiến sẽ không thay đổi trong cuộc họp tuần tới – diễn ra một ngày sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) công bố quyết định chính sách của mình.
Về mặt dữ liệu, tăng trưởng doanh số bán lẻ của Vương quốc Anh đã giảm xuống mức thấp nhất trong bốn tháng vào tháng 8, theo số liệu được Hiệp hội Bán lẻ Anh (BRC) công bố vào thứ Ba.
Trong khi đó, xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá năng lượng tăng cao sau các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào các cơ sở năng lượng của Ả Rập Xê Út.
Tại Mỹ, Fed chi nhánh New York đã công bố Khảo sát Người tiêu dùng, cho thấy các hộ gia đình đang lạc quan hơn một chút về tình hình lạm phát, bất chấp dự báo giá xăng dầu trong tương lai sẽ tăng cao. Dữ liệu vừa được công bố hầu như không tạo ra biến động đáng kể nào, do các nhà giao dịch đang dồn sự chú ý vào các số liệu lạm phát của Mỹ ở cả phía nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, cặp GBP/USD đang giao dịch ở mức 1,3543. Cặp tiền này duy trì xu hướng tăng nhẹ khi giá giao dịch nằm trên đường trung bình động giản đơn (SMA) tại vùng 1,3466 và trên đường kháng cự của xu hướng giảm trước đó (nay đã chuyển thành hỗ trợ) gần mức 1,3508; điều này cho thấy phe mua vẫn đang nắm quyền kiểm soát, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở mức trên 50 một chút cho thấy động lực tăng giá chỉ ở mức khiêm tốn chứ không quá mạnh mẽ.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ngay trước mắt nằm tại đường xu hướng giảm gần mức 1,3544, với các rào cản tiếp theo là các đường hỗ trợ dốc lên (nay đóng vai trò là mức cản) tại vùng 1,3606 và 1,3631. Ở chiều giảm, một đợt điều chỉnh về mức 1,3508 sẽ kiểm tra lại đường xu hướng giảm đã bị vượt qua, trong khi mức giảm sâu hơn có thể đưa giá về vùng tập trung các đường trung bình động giản đơn (SMA) quanh 1,3466 – đây được xem là vùng hỗ trợ quan trọng tiếp theo.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.01% | -0.11% | -0.26% | -0.02% | 0.36% | -0.08% | |
| EUR | 0.05% | 0.03% | -0.05% | -0.18% | 0.02% | 0.40% | -0.03% | |
| GBP | 0.01% | -0.03% | -0.08% | -0.24% | -0.03% | 0.39% | -0.06% | |
| JPY | 0.11% | 0.05% | 0.08% | -0.13% | 0.11% | 0.50% | 0.06% | |
| CAD | 0.26% | 0.18% | 0.24% | 0.13% | 0.23% | 0.62% | 0.19% | |
| AUD | 0.02% | -0.02% | 0.03% | -0.11% | -0.23% | 0.40% | -0.05% | |
| NZD | -0.36% | -0.40% | -0.39% | -0.50% | -0.62% | -0.40% | -0.43% | |
| CHF | 0.08% | 0.03% | 0.06% | -0.06% | -0.19% | 0.05% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
