VG Markets Tải xuống

Đồng đô la Úc nằm gần mức đỉnh tháng 3/2013 so với đồng NZD sau khi công bố chỉ số CPI Úc và RBNZ

Đồng đô la Úc nằm gần mức đỉnh tháng 3/2013 so với đồng NZD sau khi công bố chỉ số CPI Úc và RBNZ
  • AUD/NZD ghi nhận đà tăng mạnh trong ngày thứ Tư nhờ sự kết hợp của nhiều yếu tố hỗ trợ.
  • Số liệu lạm phát tiêu dùng cao tại Úc đã thúc đẩy dự báo RBA sẽ tăng lãi suất, qua đó củng cố sức mạnh cho đồng AUD và cặp tiền này.
  • Quyết định giữ nguyên lãi suất đầy bất ngờ từ RBNZ đã gây áp lực lớn lên đồng NZD, góp phần đẩy cặp tiền này đi lên.

Trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Tư, cặp AUD/NZD đã thu hút lực mua mạnh mẽ, vọt lên mức đỉnh kể từ tháng 3 năm 2013 sau khi Úc công bố số liệu lạm phát tiêu dùng cao hơn dự kiến, cùng với quyết định giữ nguyên lãi suất đầy bất ngờ từ RBNZ. Tuy nhiên, giá giao ngay sau đó đã thu hẹp một phần đà tăng trong ngày từng chạm 1,2600 và hiện đang giao dịch quanh ngưỡng 1,2550, tăng gần 1,5% so với đầu ngày.

Trước đó trong ngày, ngân hàng trung ương New Zealand đã bất ngờ giữ nguyên lãi suất chính sách (OCR) ở mức 2,75% với tỷ lệ bỏ phiếu 4-3, tạo áp lực giảm đáng kể lên đồng Đô la New Zealand (NZD). Trong tuyên bố chính sách đi kèm, RBNZ cho biết có thể cần thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa tùy thuộc vào triển vọng kinh tế; tuy nhiên, thông tin này không đủ để hỗ trợ đồng NZD hay ngăn cản đà tăng mạnh trong ngày của cặp AUD/NZD.

Ở chiều ngược lại, đồng Đô la Úc (AUD) mạnh lên trên diện rộng sau khi số liệu lạm phát tiêu dùng trong nước được công bố ở mức cao hơn dự kiến. Thêm vào đó, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), Michele Bullock, cho biết ngân hàng trung ương khó có thể bỏ qua đà tăng giá do chi phí năng lượng gây ra. Thông tin này củng cố kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất trong tháng 11, qua đó thúc đẩy đồng AUD. Diễn biến này đóng vai trò là động lực hỗ trợ cho cặp AUD/NZD và tạo lợi thế cho phe mua.

Giá đô la Úc hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.02% 0.05% 0.02% 0.09% -0.08% 1.47% 0.11%
EUR -0.02% 0.03% -0.02% 0.07% -0.09% 1.44% 0.09%
GBP -0.05% -0.03% -0.04% 0.03% -0.14% 1.42% 0.06%
JPY -0.02% 0.02% 0.04% 0.08% -0.08% 1.45% 0.10%
CAD -0.09% -0.07% -0.03% -0.08% -0.16% 1.37% 0.03%
AUD 0.08% 0.09% 0.14% 0.08% 0.16% 1.55% 0.19%
NZD -1.47% -1.44% -1.42% -1.45% -1.37% -1.55% -1.32%
CHF -0.11% -0.09% -0.06% -0.10% -0.03% -0.19% 1.32%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).