- Rachel Reeves rời chính phủ khi Thủ tướng mới Andy Burnham khởi động cuộc cải tổ nội các.
- Các nhà đầu tư đang đánh giá hướng đi tương lai của chính sách tài khóa của Vương quốc Anh.
- Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh tăng mạnh sau thông báo này.
Vương quốc Anh bước vào một thời kỳ bất ổn chính trị mới sau khi Rachel Reeves từ chức Bộ trưởng Tài chính trong cuộc cải tổ nội các đầu tiên do Thủ tướng mới được bổ nhiệm Andy Burnham dẫn đầu.
Rachel Reeves cho biết trên mạng xã hội rằng việc phục vụ với tư cách là Bộ trưởng Tài chính là "đặc ân của cuộc đời tôi" và chúc người kế nhiệm cùng chính phủ mới "những điều tốt đẹp nhất". Theo một số phương tiện truyền thông Anh, bà đã từ chối một vị trí nội các khác trước khi trở lại ghế nghị sĩ thường.

Sự thay đổi diễn ra khi các nhà đầu tư đánh giá các ưu tiên kinh tế của chính quyền mới và hướng đi của chính sách tài khóa của Vương quốc Anh. Việc thiếu thông báo ngay lập tức về người kế nhiệm bà Reeves tại Bộ Tài chính đã làm tăng thêm sự không chắc chắn về chiến lược kinh tế của chính phủ Burnham.
Thị trường đã phản ứng nhanh chóng với tin tức này. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 10 năm tăng lên gần 5,050% tại thời điểm viết bài, phản ánh mức phí rủi ro cao hơn mà các nhà đầu tư yêu cầu. Trong khi đó, đồng bảng Anh (GBP) tiếp tục chịu áp lực, với GBP/USD giảm 0,24% trong ngày, giao dịch ở mức khoảng 1,3420.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.23% | 0.11% | 0.28% | -0.29% | -0.06% | 0.37% | |
| EUR | -0.24% | 0.02% | -0.13% | 0.02% | -0.53% | -0.33% | 0.12% | |
| GBP | -0.23% | -0.02% | -0.15% | 0.00% | -0.55% | -0.33% | 0.08% | |
| JPY | -0.11% | 0.13% | 0.15% | 0.19% | -0.39% | -0.13% | 0.26% | |
| CAD | -0.28% | -0.02% | -0.01% | -0.19% | -0.56% | -0.31% | 0.07% | |
| AUD | 0.29% | 0.53% | 0.55% | 0.39% | 0.56% | 0.24% | 0.68% | |
| NZD | 0.06% | 0.33% | 0.33% | 0.13% | 0.31% | -0.24% | 0.40% | |
| CHF | -0.37% | -0.12% | -0.08% | -0.26% | -0.07% | -0.68% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
