- Đồng đô la Mỹ mất đi một phần đà tăng và trượt trở lại mức đáy trong ngày.
- Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục giảm xuống mức đáy trong nhiều ngày trên toàn bộ đường cong lợi suất.
- Fed bắt đầu cuộc họp kéo dài hai ngày và dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất.
Khi được theo dõi bởi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đồng đô la Mỹ rời khỏi vùng đỉnh hàng tháng và giảm xuống vùng 101,30 vào ngày thứ Ba đảo chiều.
Mục tiêu thử thách lại đỉnh cao nhất kể từ đầu năm vẫn đang được duy trì
Sự điều chỉnh của đồng đô la Mỹ diễn ra sau ba ngày tăng liên tiếp và dường như đã gặp phải trở ngại lớn ở vùng 101,60-101,70, một khu vực gần mức cao nhất trong năm khoảng 101,80 được ghi nhận vào cuối tháng Sáu. Mặc dù giảm nhẹ trong ngày, chỉ số này vẫn tiếp tục giao dịch tốt trên đường trung bình động 200 ngày, duy trì triển vọng tích cực trong ngắn hạn và cho phép tăng thêm trong tương lai.
Giá dầu, lợi suất trái phiếu và lạm phát
Căng thẳng giảm bớt ở Trung Đông đã góp phần vào sự sụt giảm mạnh của giá dầu thô. Tuy nhiên, giá một thùng dầu thô ngọt nhẹ (WTI) tiêu chuẩn của Mỹ đã giảm ngày thứ ba liên tiếp, vượt qua mốc 80 đô la và chạm đáy trong hai tuần.
Tương tự, nỗi lo lạm phát dường như đã giảm bớt, thúc đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục điều chỉnh trên toàn thị trường, trong khi các nhà đầu tư vẫn đang đánh giá lộ trình lãi suất tiềm năng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trước sự kiện của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vào thứ Tư.
Về vấn đề này, ngân hàng trung ương được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên chính sách, duy trì phạm vi lãi suất mục tiêu (FFTR) ở mức 3,25%-3,75%. Trong khi đó, lạm phát của Mỹ dự kiến sẽ thu hút toàn bộ sự chú ý của giới truyền thông, đặc biệt là trong bối cảnh dữ liệu CPI thấp hơn dự kiến trong tháng 6 và sự hạ nhiệt hiện tại của các bất ổn địa chính trị cùng tác động của nó đến giá cả tiêu dùng trong thời gian tới.

Trở lại Mỹ, dữ liệu đáng thất vọng từ chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Conference Board đi kèm với sự giảm giá của đồng đô la. Tiếp theo là báo cáo hàng tuần về tồn kho dầu thô của Mỹ do API công bố, trước khi dữ liệu chính thức của EIA được công bố vào thứ Tư.
Quan điểm kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, chỉ số đô la Mỹ (USD) đang giao dịch ở mức 101,29. Xu hướng ngắn hạn là tăng giá, với giá giữ vững trên các đường trung bình động giản đơn (SMA) 55 ngày, 100 ngày và 200 ngày, tập trung trong khoảng từ 99,1 đến 100,3 và củng cố xu hướng tăng cơ bản. Đà tăng vẫn tích cực, khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ ở mức 57 duy trì ổn định trên đường trung bình, trong khi chỉ số hướng trung bình (ADI) quanh mức 26 cho thấy một xu hướng khiêm tốn nhưng vẫn đang hoạt động chứ không phải là một đợt tăng giá đã cạn kiệt.
Ở phía trên, ngưỡng kháng cự ban đầu được xác định bởi mức kháng cự ngang gần đây ở mức 101,98, nơi nếu giá đóng cửa cao hơn trong ngày sẽ mở đường cho những đợt tăng giá tiếp theo. Về phía giảm giá, mức hỗ trợ ngay lập tức được thấy ở 100.64 và sau đó là 100.39, với khả năng giảm sâu hơn nhắm đến vùng 99.50 trước đường SMA 55 ngày gần 100.30 và đường SMA 100 ngày quanh mức 99.72; nếu giá phá vỡ dưới các đường trung bình động này, các mức hỗ trợ cấu trúc xa hơn ở 97.62 và giữa mức 95.00 sẽ bị phá vỡ.
Câu hỏi thường gặp về Fed
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.
