Dự báo giá AUD/USD: Duy trì trên mức 0,7150 để thử thách rào cản đường EMA chín ngày

Dự báo giá AUD/USD: Duy trì trên mức 0,7150 để thử thách rào cản đường EMA chín ngày
  • AUD/USD đang kiểm tra mức kháng cự ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày tại 0.7161.
  • Chỉ số RSI 14 ngày gần mức 51 cho thấy động lượng trung lập đến hơi tích cực.
  • Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại đường EMA 50 ngày tại 0.7116.

AUD/USD tăng điểm sau hai ngày giảm, giao dịch quanh 0.7160 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này di chuyển trong mô hình hình chữ nhật, cho thấy sự tích lũy.

Cặp AUD/USD đang giữ xu hướng tăng nhẹ khi duy trì trên đường EMA 50 kỳ và nhỉnh hơn một chút so với đường EMA 9 kỳ ngắn hạn. Cấu hình này cho thấy cặp tiền này vẫn được hỗ trợ bởi xu hướng trung hạn, trong khi chỉ số RSI 14 ngày gần 51 cho thấy động lượng trung lập đến hơi tích cực, cho phép giá tiếp tục tăng miễn là giữ vững trên các mức hỗ trợ động gần đó.

Cặp AUD/USD đang kiểm tra ngưỡng kháng cự EMA 9 ngày ở mức 0.7161. Việc phá vỡ mức trung bình ngắn hạn này sẽ cải thiện đà tăng giá và hỗ trợ cặp tiền này tiếp cận ranh giới trên của hình chữ nhật quanh mức 0.7270, tiếp theo là 0.7277, mức đỉnh kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.

Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở EMA 50 ngày tại 0.7116, tiếp theo là ranh giới dưới của hình chữ nhật quanh mức 0.7070. Việc giảm xuống dưới hình chữ nhật sẽ gây áp lực giảm giá lên cặp AUD/USD, khiến nó có thể giảm xuống vùng quanh mức đáy trong bốn tháng là 0.6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.

AUD/USD: Biểu đồ hàng ngày


Giá đô la Úc hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.29% -0.31% -0.19% -0.07% -0.46% -0.34% -0.31%
EUR 0.29% -0.03% 0.09% 0.20% -0.19% -0.06% -0.04%
GBP 0.31% 0.03% 0.13% 0.23% -0.17% -0.02% -0.02%
JPY 0.19% -0.09% -0.13% 0.12% -0.30% -0.19% -0.17%
CAD 0.07% -0.20% -0.23% -0.12% -0.41% -0.28% -0.27%
AUD 0.46% 0.19% 0.17% 0.30% 0.41% 0.13% 0.14%
NZD 0.34% 0.06% 0.02% 0.19% 0.28% -0.13% 0.00%
CHF 0.31% 0.04% 0.02% 0.17% 0.27% -0.14% -0.01%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).