- Chỉ số DXY đang gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng nhẹ trong ngày vượt qua đường SMA 100 trên biểu đồ 4 giờ.
- Các chỉ báo động lượng cho thấy tiềm năng tăng giá hạn chế trong bối cảnh thiết lập tổng thể bị giới hạn.
- Cần có sự chấp nhận dưới mức Fibonacci 23,6% để củng cố luận điểm về những tổn thất tiếp theo.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng đô la Mỹ so với một rổ tiền tệ, thu hút một số người bán sau khi tăng nhẹ trong ngày lên vùng 101,22 vào thứ Hai và lấp đầy khoảng trống tăng giá nhẹ trong tuần. Chỉ số này chạm mức thấp mới trong ngày, quanh vùng 100,80, trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu, làm chậm đà phục hồi từ mức thấp hơn một tuần được thiết lập vào thứ Sáu.
Xét về mặt kỹ thuật, DXY gặp khó khăn trong việc tìm được sự chấp nhận trên đường trung bình động giản đơn 100 kỳ (SMA) trên biểu đồ 4 giờ và hiện đang dao động quanh mức thoái lui Fibonacci 23,6% của đợt tăng giá tháng 5-tháng 6. Thêm vào đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 46,66 đang dao động ngay dưới đường trung lập, cho thấy động lượng đang yếu đi. Hơn nữa, chỉ báo MACD cho thấy tín hiệu tích cực nhẹ gần đường số 0, cho thấy chỉ có sự quan tâm thận trọng đối với xu hướng tăng giá trong một thiết lập tổng thể bị giới hạn.
Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng chờ đợi một số đợt bán tiếp theo dưới mức Fibonacci 23,6% trước khi chấp nhận thua lỗ hướng tới vùng giảm sâu hơn gần mức thoái lui 38,2% ở mức 100,20. Ở phía trên, đường SMA 100 kỳ ở mức 101,12 là mức kháng cự quan trọng đầu tiên, trước vùng đỉnh gần đây quanh 101,79; cần một sự phá vỡ bền vững qua mức này để làm giảm xu hướng giảm giá hiện tại trên chỉ số DXY.
Biểu đồ DXY 4 giờ
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | 0.02% | 0.23% | -0.12% | 0.14% | -0.41% | -0.09% | |
| EUR | 0.20% | 0.22% | 0.43% | 0.08% | 0.36% | -0.18% | 0.12% | |
| GBP | -0.02% | -0.22% | 0.22% | -0.15% | 0.15% | -0.38% | -0.06% | |
| JPY | -0.23% | -0.43% | -0.22% | -0.36% | -0.09% | -0.61% | -0.28% | |
| CAD | 0.12% | -0.08% | 0.15% | 0.36% | 0.28% | -0.23% | 0.09% | |
| AUD | -0.14% | -0.36% | -0.15% | 0.09% | -0.28% | -0.49% | -0.17% | |
| NZD | 0.41% | 0.18% | 0.38% | 0.61% | 0.23% | 0.49% | 0.33% | |
| CHF | 0.09% | -0.12% | 0.06% | 0.28% | -0.09% | 0.17% | -0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
