- USD/CHF giảm xuống vùng 0.8075 sau khi bị từ chối một lần nữa ở mức 0.8100.
- Đồng đô la Mỹ không nhận được sự hỗ trợ từ tâm lý thị trường ảm đạm hôm thứ Hai.
- Việc không thể vượt qua mức 0.8100 có thể kích hoạt một đợt điều chỉnh sâu hơn xuống dưới 0.8000.
Đồng đô la Mỹ tăng nhẹ so với đồng franc Thụy Sĩ (CHF) hôm thứ Hai, nhưng diễn biến giá vẫn nằm trong phạm vi giao dịch của hai tuần qua, và mức 0.8100 đang kìm hãm đà tăng của đồng tiền này. Các bóng nến dài trên biểu đồ hàng ngày cho thấy một thị trường do dự, khi các nhà đầu tư cân nhắc tác động của các cuộc xung đột mới nhất giữa Mỹ và Iran đối với tiến trình hòa bình.
Mỹ và Iran đã leo thang các cuộc tấn công đáp trả lẫn nhau vào cuối tuần, và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, đẩy giá dầu tăng cao và gây áp lực lên các ngân hàng trung ương toàn cầu phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ cho đến nay vẫn chưa nhận được sự hỗ trợ từ tâm lý thị trường né tránh rủi ro.
Các nhà đầu tư có thể ngần ngại đặt lệnh mua USD lớn trước khi công bố số liệu Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 6 của Mỹ. Báo cáo này dự kiến sẽ định hình bài phát biểu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh trước Quốc hội, cũng dự kiến diễn ra trong tuần này, nhằm cung cấp thêm thông tin chi tiết về kế hoạch chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
Phân tích kỹ thuật: Tích lũy đi ngang dưới mức 0,8100
USD/CHF giao dịch ở mức 0.8077, duy trì xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn mặc dù vẫn bị kẹt trong phạm vi ba tuần qua. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) bốn giờ, quanh 52, và biểu đồ MACD hơi tích cực cho thấy động lượng tăng nhẹ, mặc dù phe mua đang gặp khó khăn trong việc vượt qua mức 0.8100.
Trên mức đó, mức đỉnh từ đầu năm đến nay, ở mức 0.8134, và mức đỉnh tháng 8 năm 2025, ngay trên mức 0.8170, sẽ là các mục tiêu tiếp theo. Nếu giá phá vỡ mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt tăng giá tháng 5-tháng 6, ở mức 0,8000, điều này sẽ báo hiệu một đợt điều chỉnh sâu hơn về phía mức đáy ngày 18 tháng 6, và mức thoái lui 50% trong khu vực 0,7980-0,7970 trước mức thoái lui Fibonacci 61,8%, ở mức 0,7925.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | 0.02% | 0.26% | -0.13% | 0.18% | -0.35% | -0.10% | |
| EUR | 0.20% | 0.23% | 0.46% | 0.07% | 0.39% | -0.11% | 0.12% | |
| GBP | -0.02% | -0.23% | 0.26% | -0.16% | 0.18% | -0.32% | -0.07% | |
| JPY | -0.26% | -0.46% | -0.26% | -0.40% | -0.08% | -0.58% | -0.30% | |
| CAD | 0.13% | -0.07% | 0.16% | 0.40% | 0.33% | -0.15% | 0.10% | |
| AUD | -0.18% | -0.39% | -0.18% | 0.08% | -0.33% | -0.46% | -0.20% | |
| NZD | 0.35% | 0.11% | 0.32% | 0.58% | 0.15% | 0.46% | 0.26% | |
| CHF | 0.10% | -0.12% | 0.07% | 0.30% | -0.10% | 0.20% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
