Dự báo giá AUD/USD: Kẹt giữa các SMA chính khi RSI chuyển sang xu hướng giảm giá

Dự báo giá AUD/USD: Kẹt giữa các SMA chính khi RSI chuyển sang xu hướng giảm giá
  • AUD/USD giao dịch đi ngang giữa các mức SMA 20 ngày và 50 ngày.
  • Chỉ báo RSI giảm xuống dưới 50, báo hiệu người bán đang tăng đà.
  • Phá vỡ dưới 0,7099 sẽ làm lộ các mức hỗ trợ 0,7024 và 0,7000.

Cặp AUD/USD giảm nhẹ trong phiên Bắc Mỹ vào thứ Sáu, có xu hướng duy trì đi ngang trong phạm vi các mức hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật chính, với Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày ở mức 0,7187 và SMA 50 ngày ở mức 0,7095. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền đang giao dịch quanh mức 0,7137, giảm 0,17%.

Dự báo giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Từ góc độ kỹ thuật, cấu trúc thị trường AUD/USD cho thấy khả năng giảm tiếp nếu cặp tiền rơi xuống dưới mức đáy dao động ngày 29 tháng 4 ở 0,7101, chạm mức thấp 4 tuần tại 0,7079 vào ngày 19 tháng 5.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chuyển sang xu hướng giảm, báo hiệu người bán đang tăng đà, khi nó giảm xuống dưới mức trung lập 50.

Để tiếp tục xu hướng giảm, AUD/USD phải phá vỡ mức thấp ngày 21 tháng 5 tại 0,7099, để các nhà giao dịch có thể thử thách Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày. Nếu tiếp tục suy yếu, SMA 100 ngày ở mức 0,7024 sẽ trở thành mức hỗ trợ tiếp theo, tiếp theo là 0,7000.

Ở chiều tăng, việc phá vỡ trên SMA 20 ngày sẽ mở đường cho mốc 0,7200. Trên khu vực này, mức kháng cự tiếp theo là đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 0,7264.

Biểu đồ giá AUD/USD – Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của AUD/USD

Giá đô la Úc Tuần này

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.14% -0.87% 0.25% 0.46% 0.28% -0.15% -0.23%
EUR -0.14% -1.03% 0.17% 0.30% 0.12% -0.22% -0.39%
GBP 0.87% 1.03% 1.16% 1.33% 1.17% 0.81% 0.61%
JPY -0.25% -0.17% -1.16% 0.15% -0.05% -0.45% -0.52%
CAD -0.46% -0.30% -1.33% -0.15% -0.20% -0.60% -0.72%
AUD -0.28% -0.12% -1.17% 0.05% 0.20% -0.34% -0.43%
NZD 0.15% 0.22% -0.81% 0.45% 0.60% 0.34% -0.20%
CHF 0.23% 0.39% -0.61% 0.52% 0.72% 0.43% 0.20%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).