Dự báo giá AUD/USD: Tăng trên đường EMA chín ngày hướng tới mức 0,7200

Dự báo giá AUD/USD: Tăng trên đường EMA chín ngày hướng tới mức 0,7200
  • AUD/USD có thể nhắm đến ranh giới trên của mô hình hình chữ nhật quanh mức 0.7260.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động quanh mức 52, báo hiệu động lượng cân bằng.
  • Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường EMA 9 ngày tại 0.7166.

AUD/USD đã giảm bớt những đợt thoái lui gần đây từ ngày hôm trước, giao dịch quanh mức 0.7180 trong giờ giao dịch châu Á ngày thứ Ba. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này di chuyển trong mô hình hình chữ nhật, cho thấy sự tích lũy khi cả phe mua lẫn phe bán đều không đủ động lượng để kiểm soát thị trường.

Cặp AUD/USD đang duy trì xu hướng tích cực trong ngắn hạn khi dao động trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn dưới mức giá hiện tại cho thấy sự quan tâm mua vào khi giá giảm, trong khi chỉ số RSI 14 ngày gần mức 52 báo hiệu động lượng cân bằng sau giai đoạn tích lũy gần đây, tạo điều kiện cho giá tăng cao hơn nữa miễn là giá duy trì ở trên các đường trung bình này.

Cặp AUD/USD có thể sẽ thăm dò vùng xung quanh ranh giới trên của mô hình hình chữ nhật ở mức 0.7260, tiếp theo là 0.7277, mức cao nhất được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5, kể từ tháng 6 năm 2022.

Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 0.7166, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 0.7127. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm ở ranh giới dưới của hình chữ nhật quanh mức 0.7070. Nếu tiếp tục giảm, sẽ chạm đến mức thấp nhất trong bốn tháng ở vùng 0.6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.

Chart Analysis AUD/USD
AUD/USD: Biểu đồ hàng ngày


Giá đô la Úc hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.15% -0.17% 0.03% -0.03% -0.28% -0.14% -0.20%
EUR 0.15% -0.01% 0.17% 0.11% -0.13% 0.02% -0.07%
GBP 0.17% 0.01% 0.17% 0.12% -0.07% 0.05% -0.08%
JPY -0.03% -0.17% -0.17% -0.05% -0.29% -0.16% -0.26%
CAD 0.03% -0.11% -0.12% 0.05% -0.24% -0.11% -0.22%
AUD 0.28% 0.13% 0.07% 0.29% 0.24% 0.12% 0.01%
NZD 0.14% -0.02% -0.05% 0.16% 0.11% -0.12% -0.12%
CHF 0.20% 0.07% 0.08% 0.26% 0.22% -0.01% 0.12%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).