Dự báo giá chỉ số đô la: Giảm về gần mức 100,50 mặc dù xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế

Dự báo giá chỉ số đô la: Giảm về gần mức 100,50 mặc dù xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế
  • Chỉ số đô la Mỹ (DXY) có thể gặp rào cản đầu tiên tại đường EMA 9 ngày tại 100,99.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) tại 54,2, cho thấy động lượng tích cực nhưng chưa quá mạnh.
  • Mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần, quanh 100,30.

Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang tiếp tục giảm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh 100,60 trong những giờ đầu phiên giao dịch châu Âu ngày thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang tiếp diễn, khi chỉ số đô la vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần.

Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì ở mức tăng nhẹ khi DXY giữ vững trên đường EMA 50 ngày, đồng thời chịu áp lực tức thời từ đường EMA 9 ngày đóng vai trò là mức kháng cự gần đó.

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 54,2 đang dao động ngay trên đường trung lập, cho thấy động lượng tích cực nhưng không quá mức khi chỉ số này đang củng cố giữa mức kháng cự ngắn hạn và mức hỗ trợ xu hướng cơ bản.

Chỉ số đô la Mỹ có thể bật tăng trở lại hướng tới rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày tại 100,99. Việc phá vỡ mức giá trung bình ngắn hạn sẽ củng cố xu hướng tăng giá và hỗ trợ chỉ số đô la kiểm tra mức cao nhất gần 14 tháng là 101,80, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng giá quanh 102,30.

Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng giá quanh mức 100,30, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 99,93. Việc giảm xuống dưới kênh này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm giá lên chỉ số đô la Mỹ, khiến nó dao động quanh mức đáy trong bốn tháng là 97,62, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.

Chart Analysis Dollar Index Spot
Chỉ số đô la Mỹ: Biểu đồ hàng ngày


Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.25% -0.23% -0.26% -0.13% -0.34% -0.51% -0.31%
EUR 0.25% 0.00% -0.02% 0.12% -0.12% -0.27% -0.07%
GBP 0.23% -0.01% -0.04% 0.10% -0.15% -0.28% -0.08%
JPY 0.26% 0.02% 0.04% 0.15% -0.11% -0.26% -0.04%
CAD 0.13% -0.12% -0.10% -0.15% -0.27% -0.39% -0.18%
AUD 0.34% 0.12% 0.15% 0.11% 0.27% -0.13% 0.08%
NZD 0.51% 0.27% 0.28% 0.26% 0.39% 0.13% 0.20%
CHF 0.31% 0.07% 0.08% 0.04% 0.18% -0.08% -0.20%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).