Dự báo giá chỉ số đô la Mỹ (DXY): Chịu áp lực dưới mức 99,60

Dự báo giá chỉ số đô la Mỹ (DXY): Chịu áp lực dưới mức 99,60
  • Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm xuống vùng thấp hơn của vùng 99,00, khi tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện.
  • Tin tức về thỏa thuận giữa Mỹ và Iran nhằm chấm dứt chiến tranh đã thúc đẩy tâm lý thị trường vào thứ Hai.
  • Giá DXY đã phá vỡ đáy của kênh tăng.

Đồng đô la Mỹ (USD) đã mở cửa tuần với xu hướng giảm, bị ảnh hưởng bởi tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện, sau tin tức về thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran. Chỉ số USD, đo lường giá trị của đồng đô la so với một rổ tiền tệ, đã tiếp tục đảo chiều từ mức cao của tuần trước và đã chạm mức thấp nhất trong 10 ngày là 99,30 cho đến nay.

Các nhà đầu tư đã hoan nghênh bản ghi nhớ giữa Washington và Tehran về việc chấm dứt cuộc chiến kéo dài 100 ngày và mở lại eo biển Hormuz. Chi tiết về thỏa thuận này hiện vẫn còn ít, nhưng thị trường đã phản ứng với sự lạc quan vừa phải, đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc và USD giảm xuống, trong bối cảnh nhu cầu đối với các tài sản rủi ro tăng cao.

Phân tích kỹ thuật: DXY phá vỡ dưới đáy kênh

DXY Chart Analysis


Chỉ số đô la Mỹ đang giao dịch quanh mức 99.50 tại thời điểm viết bài, duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn sau khi phá vỡ ranh giới dưới của kênh dốc lên. Các chỉ báo động lượng ủng hộ quan điểm tiêu cực với chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ giảm xuống dưới 40 và chỉ báo MACD ở vùng âm, cùng nhau cho thấy động lượng tăng giá đang suy yếu.

Phe gấu vẫn bị kìm hãm trên mức thấp nhất của phiên giao dịch ở mức 99.38, chặn đường xuống các mức thấp ngày 4 và 5 tháng 6 gần 99.15 và mức thấp cuối tháng 5 ở mức 98.75.

Ở phía trên, sự kết hợp của đáy kênh bị phá vỡ với vùng hỗ trợ trước đó, quanh mức 99.65 (mức thấp ngày 9, 11 và 12 tháng 6), có khả năng tạo ra thách thức đáng kể cho các nỗ lực tăng giá. Nếu giá vượt qua được vùng này, sẽ chạm đến mức tâm lý 100.00 và mức cao nhất ngày 11 tháng 6, gần 100.30.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.32% -0.25% -0.06% -0.12% -0.39% -0.27% -0.38%
EUR 0.32% 0.07% 0.28% 0.24% -0.08% 0.06% -0.07%
GBP 0.25% -0.07% 0.22% 0.15% -0.16% 0.01% -0.14%
JPY 0.06% -0.28% -0.22% -0.04% -0.34% -0.23% -0.34%
CAD 0.12% -0.24% -0.15% 0.04% -0.28% -0.18% -0.30%
AUD 0.39% 0.08% 0.16% 0.34% 0.28% 0.15% 0.04%
NZD 0.27% -0.06% -0.01% 0.23% 0.18% -0.15% -0.14%
CHF 0.38% 0.07% 0.14% 0.34% 0.30% -0.04% 0.14%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).