- EUR/USD phục hồi từ mức thấp trong ngày, thách thức mức kháng cự SMA 100 ngày.
- RSI tăng giá làm gia tăng rủi ro đảo chiều sau khi giành lại mốc 1,1500.
- Việc vượt lên trên 1,1629 sẽ mở ra 1,1685 và 1,1700 tiếp theo.
Cặp EUR/USD ghi nhận mức tăng hơn 0,32% vào thứ Sáu khi các nhà giao dịch đối mặt với mức kháng cự chính tại đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 1,1567, trong khi phe đầu cơ giá lên nhắm tới con số tâm lý 1,1600. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 1,1564 sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,1526.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Cấu trúc thị trường của EUR/USD cho thấy xu hướng giảm vẫn còn nguyên. Các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn liên tiếp đã được duy trì, nhưng kể từ ngày 30 tháng 7, khi cặp tiền tệ này giành lại khu vực 1,1500, rủi ro đảo chiều tăng giá đã gia tăng.
Mặc dù cặp tiền tệ này đã chạm đỉnh quanh mức 1,1550-60, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy đà tăng đang được hình thành. Dù vậy, EUR/USD có thể chuyển sang tăng giá nếu các nhà giao dịch vượt qua các mức kháng cự chính.
Ở chiều tăng, đường SMA 200 ngày tại 1,1629 là khu vực đáng chú ý tiếp theo. Một khi bị vượt qua, mức đỉnh chu kỳ tiếp theo đang chờ là đỉnh ngày 29 tháng 5 tại 1,1685. Nếu hai mức này bị xóa bỏ, EUR/USD có thể hướng tới 1,1700, đưa đỉnh ngày 17 tháng 4 tại 1,1849 vào tầm ngắm trước khu vực 1,1900.
Ngược lại, nếu đồng tiền chung giảm xuống dưới 1,1500, một động thái tới đường SMA 50 ngày tại 1,1465 là điều có thể xảy ra. Vùng cầu tiếp theo sẽ là 1,1400.
Biểu đồ giá EUR/USD – Hàng ngày

Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.36% | 1.02% | -0.54% | -0.28% | 0.07% | 0.66% | |
| EUR | 0.13% | -0.24% | 1.11% | -0.52% | -0.22% | 0.10% | 0.69% | |
| GBP | 0.36% | 0.24% | 1.29% | -0.27% | 0.02% | 0.34% | 0.92% | |
| JPY | -1.02% | -1.11% | -1.29% | -1.24% | -0.95% | -0.77% | -0.15% | |
| CAD | 0.54% | 0.52% | 0.27% | 1.24% | 0.29% | 0.47% | 1.25% | |
| AUD | 0.28% | 0.22% | -0.02% | 0.95% | -0.29% | 0.32% | 0.88% | |
| NZD | -0.07% | -0.10% | -0.34% | 0.77% | -0.47% | -0.32% | 0.57% | |
| CHF | -0.66% | -0.69% | -0.92% | 0.15% | -1.25% | -0.88% | -0.57% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
