- GBP/JPY giảm hơn 1%, phá vỡ xuống dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày.
- Chỉ số RSI mang tín hiệu giảm giá cho thấy bên bán đã giành lại quyền kiểm soát động lượng trong ngắn hạn.
- Việc phá vỡ mốc 214,00 sẽ mở đường cho khả năng kiểm tra các mức hỗ trợ tại 213,02 và 209,58.
Đồng Bảng Anh sụt giảm mạnh so với đồng Yên Nhật trong bối cảnh những đồn đoán ngày càng tăng về khả năng can thiệp vào thị trường ngoại hối, khiến đồng Yên tăng giá so với hầu hết các đồng tiền thuộc nhóm G8. Cặp GBP/JPY hiện giao dịch ở mức 214,08, giảm hơn 1,10%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Cặp tiền chéo này đã giảm xuống dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại mức 215,08, mở ra khả năng tiếp tục giảm và đưa mốc 214,00 vào tầm ngắm. Động lượng đã chuyển sang xu hướng giảm mạnh, thể hiện qua Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI). Do đó, xu hướng chủ đạo đang nghiêng về phía giảm khi phe bán giành lại quyền kiểm soát.
Mức hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY là 214,00. Nếu phá vỡ mức này, giá sẽ hướng tới đường SMA 200 ngày tại 213,02 như là mức hỗ trợ tiếp theo. Trong trường hợp tiếp tục suy yếu, mức đáy chu kỳ ngày 3 tháng 8 tại 209,58 sẽ là vùng quan tâm kế tiếp, trước khi bên bán thử thách các mức đáy của năm ở gần vùng 207,24.
Ngược lại, nếu phe mua đẩy GBP/JPY lên trên đường SMA 100 ngày, điều này có thể kích hoạt giai đoạn tích lũy trong vùng 215,08-216,04 với mức 216,04 tương ứng với đường SMA 50 ngày.
Biểu đồ giá GBP/JPY hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.24% | -0.87% | -0.37% | -0.32% | 0.74% | 0.16% | |
| EUR | -0.05% | 0.18% | -0.92% | -0.43% | -0.37% | 0.66% | 0.11% | |
| GBP | -0.24% | -0.18% | -1.09% | -0.59% | -0.56% | 0.46% | -0.08% | |
| JPY | 0.87% | 0.92% | 1.09% | 0.48% | 0.55% | 1.58% | 1.03% | |
| CAD | 0.37% | 0.43% | 0.59% | -0.48% | 0.06% | 1.09% | 0.55% | |
| AUD | 0.32% | 0.37% | 0.56% | -0.55% | -0.06% | 1.03% | 0.50% | |
| NZD | -0.74% | -0.66% | -0.46% | -1.58% | -1.09% | -1.03% | -0.53% | |
| CHF | -0.16% | -0.11% | 0.08% | -1.03% | -0.55% | -0.50% | 0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
