- GBP/JPY giành lại mốc 217,00 sau khi phá vỡ đường kháng cự của xu hướng giảm.
- Chỉ số RSI cho thấy bên mua đang gia tăng động lực, nhưng đà tăng vẫn diễn ra từ từ.
- Việc vượt lên trên 218,00 sẽ mở đường hướng tới các mốc 218,69 và 219,00.
GBP/JPY đã vượt qua đường kháng cự của xu hướng giảm và giành lại mốc 217,00 vào thứ Ba, trong bối cảnh đồng Yên Nhật suy yếu còn đồng Bảng Anh tăng lên mức đỉnh trong ba tuần tại 217,48. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này đang giao dịch ở mức 217,31, tăng 0,20%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá GBP/JPY dường như sẽ tiếp tục giai đoạn tích lũy dù đã chinh phục được mốc 217,00; tuy nhiên, mức này hiện đóng vai trò là ngưỡng hỗ trợ mới. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) cho thấy phe mua đang gia tăng động lực, nhưng cặp tỷ giá lại tăng với tốc độ chậm, làm tăng khả năng xảy ra một đợt đảo chiều đột ngột.
Để tiếp tục xu hướng tăng, GBP/JPY cần vượt qua 217,20. Nếu bứt phá thành công, các mục tiêu tiếp theo sẽ là 218,00 và mức đỉnh ngày 30 tháng 7 tại 218,69. Xa hơn nữa là 219,00.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên cho GBP/JPY là 217,00. Các vùng quan tâm tiếp theo ở phía dưới là các mốc tâm lý 216,50 và 216,00. Xa hơn về phía giảm, vùng cầu nằm tại đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 215,72, tiếp theo là 215,00. Một đợt đẩy giá mạnh từ phe bán sẽ mở ra khả năng thách thức đường SMA 100 ngày tại 214,98.
Biểu đồ giá GBP/JPY hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.11% | 0.10% | -0.04% | -0.18% | -0.26% | -0.14% | |
| EUR | 0.09% | -0.02% | 0.17% | 0.06% | -0.09% | -0.20% | -0.06% | |
| GBP | 0.11% | 0.02% | 0.20% | 0.10% | -0.06% | -0.18% | -0.03% | |
| JPY | -0.10% | -0.17% | -0.20% | -0.13% | -0.26% | -0.36% | -0.22% | |
| CAD | 0.04% | -0.06% | -0.10% | 0.13% | -0.13% | -0.23% | -0.10% | |
| AUD | 0.18% | 0.09% | 0.06% | 0.26% | 0.13% | -0.09% | 0.01% | |
| NZD | 0.26% | 0.20% | 0.18% | 0.36% | 0.23% | 0.09% | 0.13% | |
| CHF | 0.14% | 0.06% | 0.03% | 0.22% | 0.10% | -0.01% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
