- NZD/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ tại khu vực 0.5930 sau khi bị từ chối ở mức 0.5967.
- Số liệu lạm phát khả quan của Mỹ và những lo ngại về bế tắc trong xung đột Mỹ-Iran đang hỗ trợ đồng đô la Mỹ.
- Đồng NZD giảm giá sau khi RBNZ công bố kỳ vọng lạm phát vào đầu ngày thứ Tư.
Đồng đô la New Zealand (NZD) đang thể hiện hiệu suất yếu nhất trong số các đồng tiền G8 vào thứ Tư, giảm ngày thứ hai liên tiếp so với đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn, với NZD/USD đang kiểm tra mức đáy của phạm vi hàng tuần ở mức 0.5930 tại thời điểm viết bài.
Đồng đô la Mỹ đang nhận được sự hỗ trợ từ hy vọng ngày càng giảm về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục cắt giảm lãi suất, sau số liệu Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) mạnh mẽ của Mỹ vào thứ Ba, và những lo ngại của các nhà đầu tư về tình trạng bế tắc trong xung đột Mỹ-Iran. Tại New Zealand, việc tăng kỳ vọng lạm phát của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã không hỗ trợ được đồng NZD.
Phân tích kỹ thuật: Dưới 0,5930, mục tiêu tiếp theo là khu vực 0,5870
NZD/USD cho thấy tín hiệu giảm nhẹ trong ngắn hạn vào thứ Tư. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ đã giảm xuống dưới đường 50 với biểu đồ MACD âm, củng cố quan điểm về đà tăng đang suy yếu sau đợt điều chỉnh gần đây.
Phe đầu cơ giá xuống đang kiểm tra mức hỗ trợ trong khu vực từ 0.5925 đến 0.5935 (mức đỉnh ngày 17 tháng 4 và 4 tháng 5, và mức thấp ngày 8 và 12 tháng 5). Nếu khu vực này bị phá vỡ, mục tiêu giảm giá tiếp theo sẽ là mức đáy trong ngày 5 tháng 5, ngay trên mức 0.5870. Xa hơn nữa là mức đáy ngày 29 tháng 4, tại 0.5815.
Ở phía trên, ngưỡng kháng cự tức thời xuất hiện ở khu vực 0.5970, nơi đã giữ vững phe đầu cơ giá lên vào ngày 8 và 11 tháng 5, trước khi đạt đỉnh 0.5991 vào ngày 6 tháng 5.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.26% | 0.09% | 0.11% | 0.04% | 0.00% | 0.37% | 0.19% | |
| EUR | -0.26% | -0.18% | -0.15% | -0.22% | -0.27% | 0.09% | -0.10% | |
| GBP | -0.09% | 0.18% | 0.02% | -0.04% | -0.08% | 0.29% | 0.09% | |
| JPY | -0.11% | 0.15% | -0.02% | -0.07% | -0.11% | 0.22% | 0.09% | |
| CAD | -0.04% | 0.22% | 0.04% | 0.07% | -0.04% | 0.32% | 0.13% | |
| AUD | -0.00% | 0.27% | 0.08% | 0.11% | 0.04% | 0.37% | 0.19% | |
| NZD | -0.37% | -0.09% | -0.29% | -0.22% | -0.32% | -0.37% | -0.17% | |
| CHF | -0.19% | 0.10% | -0.09% | -0.09% | -0.13% | -0.19% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
tone on
