- NZD/USD giữ trên đường xu hướng hỗ trợ dốc lên được vẽ từ mức đáy tháng 7.
- RSI thiên về tăng hỗ trợ đà đi lên khi bên mua bảo vệ vùng 0,5900.
- Phá vỡ lên trên 0,6000 sẽ mở ra mức 0,6077 và đỉnh của năm.
Cặp NZD/USD được dự báo sẽ kết thúc phiên giao dịch thứ Hai gần như không đổi so với giá mở cửa, bất chấp mức tăng khiêm tốn 0,08% khi đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Trung Đông. Cặp tiền tệ này giao dịch trên mức 0,5900.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Xét về diễn biến giá, NZD/USD vẫn nghiêng về tăng, với cặp tiền tệ này nằm trên đường xu hướng hỗ trợ dốc lên được vẽ từ mức đáy tháng 7, mà nó đã kiểm tra ba lần. Đáng chú ý là cặp tiền tệ này vẫn ở trên đường xu hướng đó, cho thấy bên mua đang tham gia khi NZD/USD giảm về mức hỗ trợ này, điều này có thể mở ra cơ hội cho đà tăng tiếp theo.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn mang tính tăng giá, cho thấy còn dư địa tăng thêm.
Để tiếp tục tăng giá, NZD/USD phải lấy lại khu vực 0,5950, sau đó là 0,6000. Một cú bứt phá quyết định có thể mở ra mức đỉnh ngày 12 tháng 2 tại 0,6077, tiếp theo là đỉnh trong năm tại 0,6094 trước 0,6100.
Về chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên là đường xu hướng đã đề cập gần 0,5901, tiếp theo là 0,5850. Một khi bị xuyên thủng, điểm dừng tiếp theo sẽ là điểm hợp lưu của đường SMA 100 và 200 ngày gần 0,5847/45 trước đường SMA 50 ngày tại 0,5818 và 0,5800.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.09% | -0.19% | -0.35% | -0.03% | -0.08% | -0.15% | |
| EUR | 0.29% | 0.17% | 0.09% | -0.06% | 0.22% | 0.23% | 0.13% | |
| GBP | 0.09% | -0.17% | -0.09% | -0.23% | 0.03% | 0.03% | -0.02% | |
| JPY | 0.19% | -0.09% | 0.09% | -0.16% | 0.17% | 0.15% | 0.07% | |
| CAD | 0.35% | 0.06% | 0.23% | 0.16% | 0.34% | 0.32% | 0.22% | |
| AUD | 0.03% | -0.22% | -0.03% | -0.17% | -0.34% | -0.01% | -0.06% | |
| NZD | 0.08% | -0.23% | -0.03% | -0.15% | -0.32% | 0.01% | -0.07% | |
| CHF | 0.15% | -0.13% | 0.02% | -0.07% | -0.22% | 0.06% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
