- NZD/USD thoái lui về 0,5965 sau khi bị từ chối tại khu vực 0,6000.
- Đụng độ mới giữa Mỹ và Iran đang làm dấy lên nghi ngờ về một lệnh ngừng bắn mong manh.
- Dữ liệu sản xuất tích cực từ Trung Quốc đã hỗ trợ phần nào cho NZD.
Đô la New Zealand (NZD) giữ mức giảm biên so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, rút lui về mức thấp trong phiên là 0,5965 từ mức cao chỉ vài pip dưới 0,6000. Dữ liệu sản xuất từ Trung Quốc đã hỗ trợ, mặc dù các cuộc đụng độ giữa Mỹ và Iran đang tạo ra một mức độ thận trọng nhất định vào đầu tuần.
Quân đội Mỹ báo cáo một đợt không kích mới vào các địa điểm quân sự của Iran, và Tehran cho biết họ đã nhắm mục tiêu vào một căn cứ của Mỹ được sử dụng để phát động các cuộc tấn công vào nước này. Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn đang cân nhắc liệu có ký gia hạn lệnh ngừng bắn hay không, trong khi đó, Eo biển Hormuz vẫn đóng cửa, giữ giá Dầu gần 100$ và gây áp lực lên nền kinh tế nhập khẩu Dầu của New Zealand.
Phân tích kỹ thuật: Trong đợt điều chỉnh giảm, giữa một xu hướng tăng rộng hơn
NZD/USD giao dịch ở mức 0,5971, với hành động giá cho thấy cặp tiền có thể đang ở sóng thứ tư của chu kỳ tăng 5 sóng (sóng Elliott). Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) dao động quanh mức 68, sau khi thoái lui từ vùng quá mua mạnh, trong khi biểu đồ Moving Average Convergence Divergence (MACD) vẫn duy trì ở mức dương, tất cả đều cho thấy các đợt thoái lui có khả năng sẽ tìm thấy người mua.
Kháng cự ngay lập tức nằm tại mức cao phiên 0,5995, trước mức cao ngày 26 tháng 2, gần 0,6015. Xa hơn, khu vực giữa mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt tăng tuần trước, ở 0,6036, và mức cao giữa tháng 2 quanh 0,6050 có vẻ là mục tiêu khả thi cho sóng thứ năm tiềm năng.
Ngược lại, nếu phá vỡ dưới 0,5965, sẽ lộ mức cao ngày 27 tháng 5, gần 0,5915. Dưới mức này, mức thấp ngày 28 tháng 5, gần 0,5865, sẽ là điểm tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | -0.08% | 0.14% | 0.04% | 0.01% | 0.30% | 0.23% | |
| EUR | -0.05% | -0.11% | 0.07% | -0.01% | 0.03% | 0.27% | 0.17% | |
| GBP | 0.08% | 0.11% | 0.19% | 0.10% | 0.07% | 0.35% | 0.27% | |
| JPY | -0.14% | -0.07% | -0.19% | -0.08% | -0.10% | 0.19% | 0.09% | |
| CAD | -0.04% | 0.00% | -0.10% | 0.08% | -0.03% | 0.26% | 0.18% | |
| AUD | -0.01% | -0.03% | -0.07% | 0.10% | 0.03% | 0.23% | 0.19% | |
| NZD | -0.30% | -0.27% | -0.35% | -0.19% | -0.26% | -0.23% | -0.08% | |
| CHF | -0.23% | -0.17% | -0.27% | -0.09% | -0.18% | -0.19% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
