- USD/CHF lấy lại đà tăng và chấm dứt chuỗi giảm hai ngày liên tiếp trong bối cảnh đồng USD tăng nhẹ.
- Sự hình thành kênh tăng giá ủng hộ phe đầu cơ giá lên và củng cố triển vọng tăng giá hơn nữa.
- Các đợt điều chỉnh giảm có thể được mua vào và vẫn bị hạn chế gần mức hỗ trợ của kênh xu hướng.
Cặp USD/CHF thu hút một số người mua gần vùng 0.8060 vào thứ Năm trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ (USD) tăng nhẹ. Giá giao ngay hiện tại dường như đã chấm dứt chuỗi giảm hai ngày và giao dịch quanh vùng 0.8080-0.8085 trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu, tăng gần 0.15% trong ngày.
Xét về mặt kỹ thuật, động thái tăng lên dọc theo kênh dốc lên cho thấy một xu hướng tăng giá đã được thiết lập vững chắc. Thêm vào đó, sự bứt phá gần đây trên mốc tâm lý 0.8000 hỗ trợ triển vọng tăng giá hơn nữa trong ngắn hạn của cặp USD/CHF. Trong khi đó, Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) đang ở mức trung lập 48,7, cho thấy động lượng cân bằng.
Hơn nữa, Chỉ báo Phân kỳ Hội tụ Đường trung bình động (MACD) vẫn hơi tiêu cực, điều này chỉ làm giảm nhẹ xu hướng tích cực. Tuy nhiên, thiết lập này cho thấy có dư địa để tăng giá hơn nữa trước khi gặp phải ngưỡng kháng cự đáng kể hơn. Cặp USD/CHF nằm gần giữa cấu trúc, với nguồn cung phía trên được xác định bởi đỉnh kênh ở mức 0,8219.
Việc đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ báo hiệu sự tăng tốc của xu hướng tăng và mở đường cho các đỉnh mới trong môi trường kênh tăng giá rộng hơn. Ở phía giảm, nhu cầu ban đầu nằm ở đáy kênh quanh mức 0,7936, nơi mà nếu bị phá vỡ sẽ làm lộ ra mức hỗ trợ sâu hơn tại nền tảng cấu trúc trước đó gần 0,7692 và sẽ làm suy yếu câu chuyện tăng giá hiện tại.
Biểu đồ hàng ngày của USD/CHF
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.29% | 0.25% | 0.14% | |
| EUR | -0.07% | 0.00% | 0.00% | -0.05% | 0.19% | 0.19% | 0.07% | |
| GBP | -0.08% | -0.00% | 0.00% | -0.05% | 0.19% | 0.17% | 0.08% | |
| JPY | -0.06% | 0.00% | 0.00% | -0.04% | 0.21% | 0.20% | 0.09% | |
| CAD | -0.02% | 0.05% | 0.05% | 0.04% | 0.26% | 0.25% | 0.12% | |
| AUD | -0.29% | -0.19% | -0.19% | -0.21% | -0.26% | -0.00% | -0.12% | |
| NZD | -0.25% | -0.19% | -0.17% | -0.20% | -0.25% | 0.00% | -0.08% | |
| CHF | -0.14% | -0.07% | -0.08% | -0.09% | -0.12% | 0.12% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
