Dự báo giá USD/CHF: Đồng đô la Mỹ giảm khi mô hình đầu và vai đảo chiều vẫn giữ nguyên

Dự báo giá USD/CHF: Đồng đô la Mỹ giảm khi mô hình đầu và vai đảo chiều vẫn giữ nguyên
  • USD/CHF duy trì cấu trúc đầu và vai đảo chiều trên mức hỗ trợ SMA 200 ngày.
  • Chỉ số RSI vẫn ở trên 50, mặc dù động lượng giảm nhẹ.
  • Việc vượt qua 0.8000 sẽ gặp các mức kháng cự 0.8042 và 0.8100.

USD/CHF giảm hơn 0.34% vào thứ Hai trong bối cảnh hầu hết các đồng tiền ngoại hối G8 tăng giá so với đồng đô la Mỹ, khi xung đột Trung Đông dịu bớt sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận hòa bình. Cặp tiền này giao dịch ở mức 0.7943, sau khi đạt mức đỉnh là 0.7968.

Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật

Từ góc độ kỹ thuật, cấu trúc “đầu và vai đảo chiều” vẫn còn nguyên, khi cặp USD/CHF tiếp cận mức SMA 200 ngày tại 0.7906, nhưng người mua đã đẩy cặ tiền này lên 0.7950. Mặc dù vậy, phe mua vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn, khi đà giảm nhẹ, ngay cả khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy USD/CHF tiếp tục tăng, với chỉ số này nằm trên mức trung lập 50.

Mức kháng cự đầu tiên của USD/CHF là 0.8000. Nếu phá vỡ mức này, sẽ thấy mức đỉnh ngày 6 tháng 4 tại 0.8018, trước mức đỉnh hàng ngày ngày 31 tháng 3 tại 0.8042, cũng là mục tiêu của mô hình “đầu và vai đảo chiều”. Sau khi vượt qua các mức này, 0.8100 sẽ là mục tiêu tiếp theo.

Ngược lại, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF sẽ là đường SMA 200 ngày ở mức 0.7906. Bên dưới là mức 0.7900, tiếp theo là các đường SMA 50 và 100 ngày, lần lượt tại 0.7864 và 0.7835.

Biểu đồ giá USD/CHF hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của USD/CHF

Giá franc Thụy Sĩ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.21% -0.06% 0.05% -0.04% -0.36% 0.15% -0.32%
EUR 0.21% 0.15% 0.28% 0.20% -0.15% 0.38% -0.12%
GBP 0.06% -0.15% 0.13% 0.04% -0.32% 0.24% -0.28%
JPY -0.05% -0.28% -0.13% -0.07% -0.42% 0.08% -0.40%
CAD 0.04% -0.20% -0.04% 0.07% -0.33% 0.17% -0.32%
AUD 0.36% 0.15% 0.32% 0.42% 0.33% 0.53% 0.06%
NZD -0.15% -0.38% -0.24% -0.08% -0.17% -0.53% -0.50%
CHF 0.32% 0.12% 0.28% 0.40% 0.32% -0.06% 0.50%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).