Dưới đây là những thông tin cần biết cho thứ Tư, ngày 15 tháng 7:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm khoảng 0,4% xuống 100,90 vào thứ Ba sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ (Mỹ) thấp hơn dự báo làm suy yếu nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần giảm 0,4% so với tháng trước trong tháng 6 và đi xuống 3,5% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi CPI cơ bản không thay đổi so với tháng trước và giảm xuống 2,6% hàng năm.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Chicago, Austan Goolsbee, mô tả báo cáo lạm phát là “khá ôn hòa một cách đáng ngạc nhiên” và cho biết thành phần dịch vụ là đáng khích lệ. Tuy nhiên, ông cảnh báo không nên phản ứng thái quá với một tháng duy nhất và lưu ý rằng cần có một số số liệu tương tự để ông cảm thấy thoải mái hơn về lạm phát.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.36% | -0.31% | -0.19% | -0.65% | -0.80% | -1.03% | -0.67% | |
| EUR | 0.36% | 0.05% | 0.19% | -0.27% | -0.44% | -0.66% | -0.31% | |
| GBP | 0.31% | -0.05% | 0.15% | -0.32% | -0.48% | -0.71% | -0.36% | |
| JPY | 0.19% | -0.19% | -0.15% | -0.47% | -0.64% | -0.86% | -0.52% | |
| CAD | 0.65% | 0.27% | 0.32% | 0.47% | -0.17% | -0.38% | -0.03% | |
| AUD | 0.80% | 0.44% | 0.48% | 0.64% | 0.17% | -0.23% | 0.14% | |
| NZD | 1.03% | 0.66% | 0.71% | 0.86% | 0.38% | 0.23% | 0.35% | |
| CHF | 0.67% | 0.31% | 0.36% | 0.52% | 0.03% | -0.14% | -0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tăng khoảng 0,4% lên 1,1420, chủ yếu nhờ sự suy yếu trên diện rộng của đồng đô la Mỹ. Vào thứ Tư, các nhà giao dịch sẽ theo dõi sản lượng công nghiệp khu vực đồng euro để tìm kiếm những dấu hiệu mới về sức khỏe của ngành sản xuất trong khu vực.
GBP/USD tăng khoảng 0,3% lên mức 1,3390 khi số liệu lạm phát của Mỹ giảm bớt, lấn át những lo ngại về giá năng lượng tăng cao và tác động tiềm tàng của chúng đến triển vọng lạm phát của Vương quốc Anh.
USD/JPY giảm khoảng 0,2% xuống mức 162,20 khi đồng đô la Mỹ yếu hơn cho phép đồng yên Nhật phục hồi nhẹ. Tuy nhiên, cặp tiền này vẫn ở gần mức đỉnh trong nhiều thập kỷ, khiến khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản vẫn được chú ý.
AUD/USD tăng khoảng 1,0% lên 0,6970 khi đồng đô la Úc được hưởng lợi từ việc bán đô la Mỹ và giá cả hàng hóa tăng cao. Số liệu Tổng sản phẩm quốc nội, Doanh số bán lẻ và Sản xuất công nghiệp quý II của Trung Quốc sẽ được công bố vào thứ Tư và có thể tạo ra hướng đi mới cho đồng đô la Úc.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) tăng khoảng 2,1% lên mức 79,60$ trong bối cảnh lo ngại về địa chính trị gia tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố phong tỏa thêm các tàu thuyền đi đến và đi từ các cảng của Iran.
Giá vàng tăng khoảng 1,3% lên mức 4.053$, được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ suy yếu, dữ liệu lạm phát giảm và sự bất ổn tiếp tục diễn ra xung quanh Iran và nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Ngày thứ Tư, lịch trình của thị trường Mỹ sẽ bao gồm Chỉ số giá sản xuất (PPI), Chỉ số sản xuất Empire State, ngày thứ hai Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh điều trần trước Quốc hội và Sách Xám của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
