Thống đốc Fed Chicago Austan Goolsbee đã đưa ra nhận xét về tác động của các cú sốc nguồn cung đối với chính sách tiền tệ hôm thứ Năm.
Những điểm chính
- Các cú sốc nguồn cung, bao gồm cả cú sốc dầu mỏ, làm cho vấn đề lạm phát từ dự báo tăng trưởng năng suất trong tương lai trở nên nghiêm trọng hơn.
- Càng kỳ vọng nhiều vào tăng trưởng năng suất trong tương lai, lãi suất càng có thể cần phải tăng cao hơn ở Mỹ và các quốc gia khác.
Phản ứng thị trường
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ đã tăng 0,12% trong ngày ở mức gần 99,35.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.19% | 0.03% | 0.10% | 0.27% | 0.08% | 0.17% | |
| EUR | -0.12% | 0.07% | -0.11% | -0.01% | 0.16% | -0.02% | 0.05% | |
| GBP | -0.19% | -0.07% | -0.19% | -0.09% | 0.09% | -0.09% | -0.03% | |
| JPY | -0.03% | 0.11% | 0.19% | 0.07% | 0.25% | 0.04% | 0.15% | |
| CAD | -0.10% | 0.01% | 0.09% | -0.07% | 0.18% | -0.02% | 0.06% | |
| AUD | -0.27% | -0.16% | -0.09% | -0.25% | -0.18% | -0.18% | -0.12% | |
| NZD | -0.08% | 0.02% | 0.09% | -0.04% | 0.02% | 0.18% | 0.07% | |
| CHF | -0.17% | -0.05% | 0.03% | -0.15% | -0.06% | 0.12% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
