- USD/JPY tăng mạnh và đạt mức đỉnh trong bốn thập kỷ vào thứ Ba.
- Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật tiếp tục làm suy yếu đồng JPY và hỗ trợ cặp tiền này.
- Căng thẳng với Iran và dự đoán về việc Fed tăng lãi suất đã làm sống lại nhu cầu USD, đẩy giá giao ngay lên cao hơn nữa.
Cặp USD/JPY đã vượt qua ngưỡng tâm lý quan trọng 162,00, đạt mức đỉnh trong bốn thập kỷ mới trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Ba. Tuy nhiên, kỳ vọng về khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản đã hạn chế đà tăng thêm.
Trên thực tế, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama và Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã nhất trí sẽ có những biện pháp can thiệp vào tiền tệ nếu cần thiết. Hơn nữa, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara tuần trước cho biết các quan chức sẽ có hành động thích hợp đối với các động thái ngoại hối nếu cần. Các nhà giao dịch cũng dường như ngần ngại đặt thêm cược giảm giá vào đồng Yên Nhật (JPY) sau triển vọng thắt chặt chính sách tiền tệ của BoJ.
Trên thực tế, Bản tóm tắt ý kiến từ cuộc họp tháng 6 của BoJ tuần trước cho thấy các nhà hoạch định chính sách đã tranh luận về rủi ro lạm phát gia tăng, với một số người kêu gọi tăng lãi suất nhanh hơn lên gần mức được coi là trung tính đối với nền kinh tế. Hơn nữa, các dấu hiệu cho thấy lạm phát ở Nhật Bản đang tăng lên củng cố lập trường thắt chặt chính sách của BoJ. Tuy nhiên, chi phí vay ở Nhật Bản vẫn thấp hơn so với ở Mỹ, điều này duy trì hoạt động của giao dịch chênh lệch lãi suất JPY.
Trong khi đó, các tín hiệu trái chiều về cuộc đàm phán Mỹ-Iran và kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất đã giúp đồng đô la Mỹ (USD) chững lại đợt giảm giá gần đây từ mức cao nhất trong 13 tháng, đây cũng là một yếu tố hỗ trợ cặp USD/JPY. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Iran đã yêu cầu một cuộc gặp với Mỹ tại Qatar. Tuy nhiên, Iran cho biết không có cuộc họp đàm phán nào được lên lịch với Mỹ ở bất kỳ cấp độ nào trong những ngày tới.
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.24% | -0.28% | 0.23% | 0.17% | 0.27% | 0.07% | -0.27% | |
| EUR | 0.24% | -0.09% | 0.48% | 0.37% | 0.48% | 0.25% | -0.09% | |
| GBP | 0.28% | 0.09% | 0.60% | 0.46% | 0.57% | 0.34% | 0.00% | |
| JPY | -0.23% | -0.48% | -0.60% | -0.09% | 0.00% | -0.09% | -0.55% | |
| CAD | -0.17% | -0.37% | -0.46% | 0.09% | 0.09% | -0.00% | -0.37% | |
| AUD | -0.27% | -0.48% | -0.57% | -0.01% | -0.09% | -0.23% | -0.56% | |
| NZD | -0.07% | -0.25% | -0.34% | 0.09% | 0.00% | 0.23% | -0.36% | |
| CHF | 0.27% | 0.09% | -0.00% | 0.55% | 0.37% | 0.56% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
