Theo báo cáo của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) hôm thứ Ba, lạm phát hàng năm tại Hoa Kỳ (Mỹ), được đo bằng sự thay đổi của Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI), đã tăng lên 3,8% trong tháng 4 từ mức 3,3% trong tháng 3. Con số này vượt quá dự báo của thị trường là 3,7%. Tính theo tháng, CPI tăng 0,6%, sau mức tăng 0,9% trong tháng 3 và trùng khớp với ước tính của các nhà phân tích.
CPI cốt lõi, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng dễ biến động, đã tăng 0,4% và 2,8% theo tháng và theo năm, tương ứng.
"Chỉ số năng lượng đã tăng 3,8% trong tháng 4, chiếm hơn 40% mức tăng hàng tháng của tất cả các mặt hàng," BLS lưu ý trong thông cáo báo chí của mình. "Chỉ số nhà ở cũng tăng trong tháng 4, tăng 0,6%. Chỉ số thực phẩm tăng 0,5% trong tháng, trong đó chỉ số thực phẩm tại nhà tăng 0,7% và chỉ số thực phẩm ngoài nhà tăng 0,2%."
Phản ứng thị trường đối với dữ liệu lạm phát CPI của Mỹ
Chỉ số Đô la Mỹ (USD) tăng nhẹ ngay lập tức và được ghi nhận tăng 0,4% trong ngày ở mức 98,30.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.33% | 0.61% | 0.22% | 0.20% | 0.34% | 0.21% | 0.39% | |
| EUR | -0.33% | 0.26% | -0.11% | -0.17% | -0.01% | -0.14% | 0.06% | |
| GBP | -0.61% | -0.26% | -0.40% | -0.44% | -0.28% | -0.40% | -0.21% | |
| JPY | -0.22% | 0.11% | 0.40% | -0.05% | 0.10% | -0.01% | 0.15% | |
| CAD | -0.20% | 0.17% | 0.44% | 0.05% | 0.14% | 0.02% | 0.19% | |
| AUD | -0.34% | 0.00% | 0.28% | -0.10% | -0.14% | -0.12% | 0.05% | |
| NZD | -0.21% | 0.14% | 0.40% | 0.01% | -0.02% | 0.12% | 0.16% | |
| CHF | -0.39% | -0.06% | 0.21% | -0.15% | -0.19% | -0.05% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

Câu hỏi thường gặp về Đô la Mỹ
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.
(Câu chuyện này đã được cập nhật vào ngày 12 tháng 5 lúc 09:02 GMT để phản ánh sự thay đổi phút chót trong ước tính CPI cơ bản hàng tháng dự kiến từ 0,4% xuống 0,3%.)
