VG Markets Tải xuống

Tin nóng: Chỉ số PMI ngành dịch vụ của ISM tại Mỹ cải thiện lên 55,4 trong tháng 8

Tin nóng: Chỉ số PMI ngành dịch vụ của ISM tại Mỹ cải thiện lên 55,4 trong tháng 8
  • Chỉ số PMI ngành dịch vụ ISM của Mỹ vượt dự báo trong tháng 8.
  • Đồng Đô la Mỹ vẫn chịu áp lực bán đáng kể.

Dữ liệu mới từ Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) cho thấy chỉ số PMI ngành dịch vụ cải thiện lên 55,4 trong tháng 8 từ mức 54,1 của tháng trước, cao hơn mức ước tính trước đó là 54,3 và báo hiệu đà tăng trưởng trong lĩnh vực này tiếp tục được cải thiện.

Áp lực lạm phát gia tăng, với Chỉ số giá phải trả nhích lên 72,6 từ 70,3. Điều kiện tuyển dụng cải thiện nhẹ, với Chỉ số việc làm tăng lên 47,8 từ 47,4. Trong khi đó, hoạt động kinh doanh mới tăng thêm động lực, với Chỉ số đơn đặt hàng mới tăng lên 60,9 từ 57,2.

Phản ứng của thị trường

Đồng bạc xanh vẫn được chào bán mạnh vào thứ Năm, thúc đẩy Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm xuống hoàn toàn và tạm thời chạm các đáy nhiều ngày ngay dưới mốc 99,00.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.30% -0.19% -2.01% -0.31% -0.31% -0.33% -0.65%
EUR 0.30% 0.11% -1.75% -0.07% -0.00% -0.09% -0.36%
GBP 0.19% -0.11% -1.85% -0.16% -0.12% -0.18% -0.47%
JPY 2.01% 1.75% 1.85% 1.75% 1.78% 1.70% 1.42%
CAD 0.31% 0.07% 0.16% -1.75% 0.01% -0.05% -0.33%
AUD 0.31% 0.00% 0.12% -1.78% -0.01% -0.06% -0.34%
NZD 0.33% 0.09% 0.18% -1.70% 0.05% 0.06% -0.25%
CHF 0.65% 0.36% 0.47% -1.42% 0.33% 0.34% 0.25%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).



Chỉ báo kinh tế

Chỉ số PMI ngành dịch vụ của ISM

Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM), được công bố hàng tháng, là chỉ báo nhanh đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Mỹ, chiếm phần lớn nền kinh tế. Chỉ báo này được thu thập từ một cuộc khảo sát các giám đốc cung ứng trên khắp nước Mỹ dựa trên thông tin họ thu thập được trong các tổ chức của mình. Các phản hồi khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế dịch vụ nói chung đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Đô la Mỹ (USD). Chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động của lĩnh vực dịch vụ nói chung đang suy giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với USD.

Đọc thêm

Lần phát hành tiếp theo: Th 5 thg 9 03, 2026 14:00

Tần số: Hàng tháng

Đồng thuận: 54.3

Trước đó: 54.1

Nguồn: Institute for Supply Management

Chỉ số nhà quản trị mua dịch vụ (PMI) của Viện quản lý cung ứng (ISM) tiết lộ các điều kiện hiện tại trong lĩnh vực dịch vụ của Mỹ, vốn trước đây là ngành đóng góp lớn vào GDP. Dữ liệu trên 50 cho thấy sự mở rộng trong hoạt động kinh tế của khu vực dịch vụ. Các chỉ số mạnh hơn mong đợi thường giúp USD tập hợp sức mạnh chống lại các đồng tiền chính khác. Ngoài chỉ số PMI toàn phần, Chỉ số Việc làm và Chỉ số Giá phải trả cũng được các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ vì chúng cung cấp những hiểu biết hữu ích về tình trạng của thị trường lao động và lạm phát.

Câu hỏi thường gặp về GDP

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia đo lường tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một quý. Các số liệu đáng tin cậy nhất là các số liệu so sánh GDP với quý trước, ví dụ: Quý 2 năm 2023 so với Quý 1 năm 2023 hoặc với cùng kỳ năm trước, ví dụ: Quý 2 năm 2023 so với Quý 2 năm 2022. Các số liệu GDP theo quý được tính theo năm sẽ ngoại suy tốc độ tăng trưởng của quý như thể tốc độ này không đổi trong suốt phần còn lại của năm. Tuy nhiên, những số liệu này có thể gây hiểu lầm nếu các cú sốc tạm thời tác động đến tăng trưởng trong một quý nhưng không có khả năng kéo dài cả năm - chẳng hạn như đã xảy ra trong quý đầu tiên của năm 2020 khi đại dịch covid bùng phát, khi tăng trưởng giảm mạnh.

Kết quả GDP cao hơn thường là tích cực cho đồng tiền của một quốc gia vì nó phản ánh nền kinh tế đang phát triển, có nhiều khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ có thể xuất khẩu, cũng như thu hút đầu tư nước ngoài cao hơn. Tương tự như vậy, khi GDP giảm, thường là tiêu cực cho đồng tiền. Khi nền kinh tế tăng trưởng, mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, dẫn đến lạm phát. Ngân hàng trung ương của quốc gia đó sau đó phải tăng lãi suất để chống lại lạm phát với tác dụng phụ là thu hút thêm dòng vốn từ các nhà đầu tư toàn cầu, do đó giúp đồng tiền địa phương tăng giá.

Khi nền kinh tế tăng trưởng và GDP tăng, mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn dẫn đến lạm phát. Ngân hàng trung ương của quốc gia sau đó phải đưa ra lãi suất để chống lại lạm phát. Lãi suất cao hơn là tiêu cực đối với Vàng vì làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ Vàng so với việc gửi tiền vào tài khoản tiền gửi bằng tiền mặt. Do đó, tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn thường là yếu tố giảm giá đối với giá Vàng.