- Chỉ số PMI ngành dịch vụ ISM của Mỹ thấp hơn mức đồng thuận trong tháng 7.
- Đồng Đô la Mỹ vẫn chịu áp lực bán mới vào thứ Tư.
Dữ liệu mới từ Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) cho thấy chỉ số PMI ngành dịch vụ cải thiện nhẹ lên 54,1 trong tháng 7 từ mức 54 của tháng trước, thấp hơn kỳ vọng 54,5 và cho thấy đà tăng trưởng trong lĩnh vực này nhích lên đôi chút.
Áp lực lạm phát gia tăng, với Chỉ số giá phải trả nhích lên 70,3 từ 67,7. Điều kiện tuyển dụng vẫn yếu, với Chỉ số việc làm giảm xuống 47,4 từ 51,2. Trong khi đó, hoạt động kinh doanh mới đã lấy lại một phần đà tăng, với Chỉ số đơn đặt hàng mới tăng lên 57,2 từ 55,1.
Phản ứng của thị trường
Đồng bạc xanh vẫn được chào bán mạnh vào giữa tuần, khiến Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tiếp tục giao dịch dưới ngưỡng tâm lý 100,00 và kéo dài xu hướng giảm sang ngày thứ hai liên tiếp.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.15% | -0.14% | -0.14% | -0.13% | 0.26% | -0.11% | |
| EUR | 0.13% | -0.02% | -0.04% | -0.02% | -0.01% | 0.37% | 0.01% | |
| GBP | 0.15% | 0.02% | 0.00% | 0.01% | 0.00% | 0.40% | 0.02% | |
| JPY | 0.14% | 0.04% | 0.00% | 0.01% | 0.03% | 0.41% | 0.04% | |
| CAD | 0.14% | 0.02% | -0.01% | -0.01% | 0.01% | 0.43% | 0.03% | |
| AUD | 0.13% | 0.00% | -0.01% | -0.03% | -0.01% | 0.39% | -0.01% | |
| NZD | -0.26% | -0.37% | -0.40% | -0.41% | -0.43% | -0.39% | -0.36% | |
| CHF | 0.11% | -0.01% | -0.02% | -0.04% | -0.03% | 0.00% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
