VG Markets Tải xuống

Tin nóng: Cơ hội việc làm của JOLTS tại Mỹ tăng lên 7,27 triệu trong tháng 7 so với mức dự kiến là 7,3 triệu

Tin nóng: Cơ hội việc làm của JOLTS tại Mỹ tăng lên 7,27 triệu trong tháng 7 so với mức dự kiến là 7,3 triệu

Số lượng cơ hội việc làm đã tăng nhẹ lên 7,271 triệu trong tháng 7 từ mức 7,182 triệu của tháng 6, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) báo cáo hôm thứ Ba. Số liệu này thấp hơn kỳ vọng thị trường là 7,3 triệu.

"Số lượng tuyển dụng và tổng số người rời khỏi việc làm đều thay đổi rất ít ở mức 5,1 triệu," BLS lưu ý trong thông cáo báo chí của mình. "Trong nhóm người rời khỏi việc làm, số người tự nghỉ việc (3,1 triệu) và số người bị sa thải và cho thôi việc (1,7 triệu) hầu như không thay đổi."

Phản ứng của thị trường

Báo cáo này không gây ra phản ứng đáng chú ý nào trên thị trường. Tại thời điểm phát hành, Chỉ số Đô la Mỹ (USD) tăng 0,15% trong ngày lên 99,55.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.11% 0.00% 0.19% 0.22% 0.15% 0.16% 0.19%
EUR -0.11% -0.11% 0.07% 0.11% 0.03% 0.03% 0.07%
GBP -0.00% 0.11% 0.17% 0.22% 0.14% 0.14% 0.18%
JPY -0.19% -0.07% -0.17% 0.05% -0.04% -0.01% 0.00%
CAD -0.22% -0.11% -0.22% -0.05% -0.10% -0.09% -0.05%
AUD -0.15% -0.03% -0.14% 0.04% 0.10% 0.01% 0.04%
NZD -0.16% -0.03% -0.14% 0.01% 0.09% -0.01% 0.04%
CHF -0.19% -0.07% -0.18% -0.00% 0.05% -0.04% -0.04%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).


Phần dưới đây được công bố như một bản xem trước của dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS của Mỹ lúc 10:00 GMT.

  • Cơ hội việc làm JOLTS của Mỹ được dự báo đã giảm xuống 7,3 triệu trong tháng 7 từ mức 7,359 triệu của tháng trước.
  • Các nhà đầu tư nâng đặt cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất vào tháng 9 trước các đợt công bố dữ liệu việc làm.
  • EUR/USD chật vật giữ mốc 1,1600 khi những lo ngại liên quan đến lạm phát đè nặng lên tâm lý thị trường.

Cục Thống kê Lao động Mỹ có một tuần bận rộn với việc công bố các dữ liệu việc làm liên quan. Cơ quan này sẽ bắt đầu vào thứ Ba với việc công bố Khảo sát về cơ hội việc làm và luân chuyển lao động (JOLTS) tháng 7 lúc 14:00 GMT. Báo cáo này, tổng hợp ước tính của các nhà tuyển dụng Mỹ về số cơ hội việc làm, số lượng tuyển dụng và số người rời khỏi việc làm trên toàn quốc, được thị trường theo dõi chặt chẽ, vì nó thường được công bố trước hàng loạt chỉ báo việc làm trong suốt tuần, kết thúc bằng báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng vào thứ Sáu.

Số liệu JOLTS là thước đo nhu cầu lao động, dù có độ trễ một tháng: dữ liệu tương ứng với tháng 7, trong khi báo cáo NFP sắp tới sẽ dựa trên dữ liệu tháng 8. Trở lại tháng 7, nền kinh tế Hoa Kỳ (Mỹ) đã mất 23.000 việc làm, điều đó có nghĩa là đợt công bố JOLTS sắp tới nhiều khả năng sẽ phản ánh nhu cầu yếu ớt.

Nói chung, thị trường lao động yếu dẫn đến việc cắt giảm lãi suất, khi các ngân hàng trung ương cố gắng kích thích tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, vào thời điểm hiện tại, lạm phát đáng lo ngại hơn nhiều so với tình hình lao động.

Xung đột Trung Đông đã leo thang vào cuối tuần khi Iran và Mỹ nối lại việc trao đổi hỏa lực, đẩy giá Dầu tăng mạnh vào đầu tuần, với một thùng dầu West Texas Intermediate (WTI) giao dịch trên 85$, cho thấy giá năng lượng có khả năng sẽ đẩy lạm phát toàn cầu lên cao hơn.

Điều gì sẽ xảy ra trong báo cáo JOLTS tiếp theo?

Như đã đề cập trước đó, báo cáo JOLTS dự kiến sẽ cho thấy số cơ hội việc làm đứng ở mức 7,3 triệu trong tháng 7, thấp hơn nhẹ so với 7,359 triệu trong tháng 6. Mức 7,3 triệu dự kiến sẽ vẫn cao hơn mức trung bình năm 2025 là 7,08 triệu cơ hội việc làm, điều đó có nghĩa là thị trường khó có khả năng phản ứng với số liệu chính. Một mức đọc gần 7,08 triệu hơn có thể đáng lo ngại hơn nhiều và tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ (USD), ít nhất là trong ngắn hạn. Ở chiều ngược lại, số cơ hội việc làm đã vượt 7,6 triệu vào tháng 4, cho thấy một mức đọc gần hoặc cao hơn mức này sẽ thúc đẩy nhu cầu đối với USD.

Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh đã phát biểu tại Hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào thứ Sáu tuần trước và lưu ý rằng các điều kiện lao động phù hợp với trạng thái toàn dụng việc làm. Ông cũng nói rằng khả năng phục hồi này không mang lại nhiều an ủi về áp lực giá cả, khi tăng trưởng tiền lương và nhu cầu tiêu dùng làm phức tạp con đường giảm lạm phát. Chủ tịch Warsh đã nói rõ: thị trường lao động không phải là vấn đề, lạm phát mới là vấn đề. Những phát biểu của ông đã làm dấy lên suy đoán rằng ngân hàng trung ương sẽ thực hiện một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp vào cuối tháng này, và báo cáo Cơ hội việc làm JOLTS không có cơ hội làm thay đổi tâm lý như vậy.

Khi nào báo cáo JOLTS sẽ được công bố và nó có thể ảnh hưởng đến EUR/USD như thế nào?

Số liệu Cơ hội việc làm sẽ được công bố vào thứ Ba lúc 14:00 GMT, và trước thời điểm công bố, cặp EUR/USD đang chật vật giữ mức 1,1600, sau khi xuyên thủng mốc chuẩn này vào đầu tuần trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông tái bùng phát.

Valeria Bednarik, Chuyên gia phân tích trưởng của FXStreet, lưu ý: "EUR/USD lùi bước sau khi giao dịch lên tới 1,1710 vào giữa tháng 8, nhưng cho đến nay, đà giảm dường như chỉ mang tính điều chỉnh. Biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền này đang giằng co quanh đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày hơi thiên về tăng giá, trong khi bật lên từ quanh đường SMA 100 ngày đi ngang. Cùng biểu đồ đó cho thấy các chỉ báo kỹ thuật đã thu hẹp đà giảm sau khi tiến gần đến đường giữa và đang ghi nhận những nhịp bật tăng khiêm tốn, cho thấy người mua sẵn sàng tham gia ở các mức này."

Bednarik nói thêm: "Đường SMA 100 ngày quanh 1,1570 cung cấp hỗ trợ ngay lập tức trước vùng giá 1,1520. Nếu vùng này bị phá vỡ, EUR/USD có thể kéo dài đà giảm về khu vực 1,1460, trong khi các nhịp giảm thêm sẽ cho thấy phe bán đã giành quyền kiểm soát. Mặt khác, kháng cự nằm tại 1,1650, tiếp theo là đỉnh tháng 8 quanh 1,1710. Các đợt tăng thêm dường như khó xảy ra trong bối cảnh né tránh rủi ro hiện tại và khi các nhà đầu tư vẫn đặt cược vào việc Fed tăng lãi suất vào tháng 9."

Câu hỏi thường gặp về Việc làm

Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.

Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.

Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.