Tổng thống Mỹ Donald Trump đang tìm ra một giải pháp để chấm dứt cuộc chiến giữa Nga và Ukraine, sau cuộc gặp với Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy. Hơn nữa, ông cho biết Tổng thống Nga Vladimir Putin sẵn sàng gặp mặt để chấm dứt cuộc chiến.
Về cuộc xung đột ở Trung Đông, ông cho biết các quan chức đã gặp một phái đoàn Iran trong ba giờ trong một cuộc họp rất hiệu quả.
Tổng thống Trump cho biết thêm rằng công suất lọc dầu của Nga đã chịu một đòn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả người Nga và giá dầu diesel. Tổng thống Mỹ nói thêm rằng ông đang cân nhắc lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel, điều mà Bộ trưởng Tài chính Mỹ đã xác nhận, nói rằng, "Chúng tôi đang xem xét điều đó."
Điểm nhấn chính:
Zelenskyy và tôi đang tìm ra một giải pháp để chấm dứt chiến tranh
Công suất lọc dầu ở Nga đã giáng một đòn nặng nề lên người Nga và một đòn nặng nề lên giá dầu diesel
Trump về lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel: Tôi cũng đã kêu gọi điều đó
Bessent về lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel: chúng tôi đang xem xét điều đó
Putin sẵn sàng gặp mặt để chấm dứt chiến tranh
Sẽ nói về tên lửa Patriot với Zelenskiy
Các quan chức Mỹ trước đó đã gặp một phái đoàn Iran trong ba giờ
Cuộc gặp với Iran rất hiệu quả; một cuộc gặp khác đã được lên lịch trong thời gian tới
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.25% | 0.00% | 0.28% | 0.09% | -0.15% | -0.04% | |
| EUR | -0.22% | 0.03% | -0.18% | 0.08% | -0.12% | -0.36% | -0.24% | |
| GBP | -0.25% | -0.03% | -0.25% | 0.01% | -0.17% | -0.40% | -0.28% | |
| JPY | 0.00% | 0.18% | 0.25% | 0.29% | 0.10% | -0.16% | -0.01% | |
| CAD | -0.28% | -0.08% | -0.01% | -0.29% | -0.18% | -0.43% | -0.29% | |
| AUD | -0.09% | 0.12% | 0.17% | -0.10% | 0.18% | -0.25% | -0.11% | |
| NZD | 0.15% | 0.36% | 0.40% | 0.16% | 0.43% | 0.25% | 0.14% | |
| CHF | 0.04% | 0.24% | 0.28% | 0.00% | 0.29% | 0.11% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
