- Đồng Đô la New Zealand giảm ngày thứ ba liên tiếp so với đồng Đô la Mỹ.
- Căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn và hỗ trợ đồng đô la Mỹ.
- Dữ liệu kinh tế tích cực từ Trung Quốc không ngăn được sự suy giảm của đồng Đô la New Zealand.
NZD/USD giảm xuống khoảng 0,5870 vào thứ Tư, giảm 0,97% trong ngày. Cặp tiền này tiếp tục giảm ngày thứ ba liên tiếp khi các nhà đầu tư ưu tiên đồng Đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông.
Tâm lý chấp nhận rủi ro vẫn còn mong manh sau những diễn biến mới nhất giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran. Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ tuyên bố Iran đã phóng tên lửa đạn đạo về phía Kuwait và Bahrain, trong khi quân đội Mỹ đáp trả bằng các cuộc tấn công vào đảo Qeshm của Iran. Ngoài ra, một số phương tiện truyền thông đưa tin về các cuộc tấn công mới trên khắp khu vực, làm gia tăng thêm lo ngại của thị trường và củng cố nhu cầu đối với các tài sản an toàn.
Những diễn biến này làm lu mờ các dữ liệu kinh tế tích cực từ Trung Quốc. Hoạt động của ngành dịch vụ tại Trung Quốc đã mở rộng với tốc độ nhanh nhất trong ba tháng vào tháng Năm, với Chỉ số Quản lý Mua hàng ngành dịch vụ (PMI) tăng lên 54,4 từ mức 52,6 trước đó và vượt xa kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, sự cải thiện hoạt động tại nền kinh tế lớn thứ hai thế giới chỉ hỗ trợ hạn chế cho đồng Đô la New Zealand (NZD), vốn thường được coi là nhạy cảm với triển vọng kinh tế của Trung Quốc.
Về phía Mỹ, dữ liệu hôm thứ Tư cũng hỗ trợ đồng Đô la Mỹ. Báo cáo của Automatic Data Processing (ADP) cho thấy việc làm trong khu vực tư nhân đã tăng 122.000 việc làm trong tháng Năm, tăng từ mức 105.000 việc làm đã được điều chỉnh trước đó và cao hơn kỳ vọng của thị trường là 117.000 việc làm. Theo Nela Richardson, nhà kinh tế trưởng của ADP, việc tuyển dụng diễn ra rộng rãi hơn trên khắp các ngành, cho thấy thị trường lao động tiếp tục thể hiện đà tăng trưởng mạnh mẽ khi bước vào mùa hè.
Đồng thời, hoạt động trong ngành dịch vụ của Mỹ vẫn duy trì mạnh mẽ. Viện Quản lý Cung ứng (ISM) báo cáo rằng chỉ số PMI dịch vụ của họ đã tăng lên 54,5 trong tháng 5 từ mức 53,6 trong tháng 4, vượt xa kỳ vọng 53,8. Kết quả này nhấn mạnh khả năng phục hồi của nền kinh tế Mỹ bất chấp một số dấu hiệu suy giảm trên thị trường lao động.
Các nhà đầu tư cũng đang theo dõi những bình luận từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, người hôm thứ Tư cho biết Iran đã đồng ý không phát triển vũ khí hạt nhân và các cuộc thảo luận với các quan chức Iran vẫn đang diễn ra. Mặc dù những phát biểu này mang lại một số hy vọng về việc giảm leo thang căng thẳng, thị trường vẫn thận trọng khi tình hình tiếp tục diễn biến nhanh chóng.
Hiện tại, sự chú ý chuyển sang dữ liệu việc làm sắp tới của Mỹ, có thể cung cấp thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Hiện tại, sự kết hợp giữa căng thẳng địa chính trị leo thang và dữ liệu kinh tế Mỹ nhìn chung khả quan tiếp tục hỗ trợ đồng đô la Mỹ và gây áp lực lên NZD/USD.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.36% | 0.06% | 0.42% | 0.65% | 1.06% | 0.59% | |
| EUR | -0.31% | 0.03% | -0.24% | 0.12% | 0.33% | 0.74% | 0.28% | |
| GBP | -0.36% | -0.03% | -0.28% | 0.06% | 0.29% | 0.69% | 0.24% | |
| JPY | -0.06% | 0.24% | 0.28% | 0.33% | 0.57% | 0.94% | 0.51% | |
| CAD | -0.42% | -0.12% | -0.06% | -0.33% | 0.24% | 0.63% | 0.17% | |
| AUD | -0.65% | -0.33% | -0.29% | -0.57% | -0.24% | 0.39% | -0.09% | |
| NZD | -1.06% | -0.74% | -0.69% | -0.94% | -0.63% | -0.39% | -0.44% | |
| CHF | -0.59% | -0.28% | -0.24% | -0.51% | -0.17% | 0.09% | 0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
