- Sản lượng nhà ở và công nghiệp của Mỹ không đạt kỳ vọng, gây áp lực lên đồng Đô la.
- Sự suy yếu về việc làm của Anh khiến sự chú ý tập trung vào báo cáo lạm phát vào thứ Tư.
- Biên bản cuộc họp FOMC có thể định hình lại kỳ vọng về lộ trình lãi suất của Fed trong thời gian tới.
Đồng Bảng Anh ổn định vào thứ Ba khi căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông, trong khi dữ liệu nhà ở không đạt kỳ vọng và sản lượng công nghiệp của Mỹ giảm tốc. GBP/USD giao dịch ở mức 1.3547.
GBP/USD ổn định khi dữ liệu yếu của Mỹ bù đắp rủi ro địa chính trị
Địa chính trị lại trở thành yếu tố chi phối thị trường tài chính khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố không có cuộc đàm phán nào đang diễn ra với Iran, lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ vẫn được duy trì đầy đủ và eo biển Hormuz vẫn mở và hoạt động.
Trong khi đó, hãng tin Fars đưa tin rằng một cố vấn của Lãnh tụ tối cao Iran cho biết Iran vẫn cam kết với lý lẽ và đối thoại nhưng sẽ không đánh đồng đàm phán với sự đầu hàng. Ngoài ra, Al Jazeera đưa tin rằng Bộ trưởng Ngoại giao Iran cho biết mục tiêu của Mỹ trong cuộc chiến là sự đầu hàng của Iran, đồng thời nói thêm rằng “Mỹ đang cầu xin được đàm phán với chúng tôi ngay bây giờ”.
Số lượng nhà khởi công xây mới tại Mỹ trong tháng 7 giảm 12,4% so với tháng trước, từ 1,415 triệu căn trong tháng 6 xuống còn 1,239 triệu căn, do lãi suất thế chấp tăng cao kể từ khi bắt đầu cuộc xung đột ở Trung Đông và giá nhà tăng cao. Đồng thời, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) báo cáo rằng sản lượng công nghiệp tháng 7 giảm từ mức dự kiến 0,3% xuống còn 0,2% so với tháng trước.
Tại Anh, dữ liệu việc làm cho thấy sự yếu kém, với tỷ lệ thất nghiệp vượt quá dự báo ở mức 4,8% và đạt 4,9% trong tháng 6. Dữ liệu này không làm thay đổi hướng đi của lãi suất do BoE đặt ra, và sự chú ý đang chuyển sang dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vào thứ Tư.
Các ước tính cho thấy lạm phát chung của Anh ở mức 2,9% so với cùng kỳ năm trước, tăng từ 2,6%, trong khi CPI cơ bản được dự báo ở mức 2,5% so với cùng kỳ năm trước, giảm từ 2,6%. Tính đến thời điểm viết bài này, thị trường tiền tệ dự đoán BoE sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 17 tháng 9, với xác suất là 72%. Đối với tháng 12, xác suất vẫn ở mức gần 78%, theo Prime Terminal.

Tại Mỹ, các nhà giao dịch đang chờ Biên bản cuộc họp mới nhất của FOMC để tìm manh mối về lộ trình lãi suất của ngân hàng trung ương Mỹ.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1.3547, duy trì xu hướng tăng trong ngắn hạn khi giá giao ngay giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn quanh 1.3381 và một loạt các mức đường xu hướng đã được phục hồi trở thành mức hỗ trợ bên dưới thị trường. Đường trung bình động ba lần (MATT) nằm thoải mái bên dưới giá, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 63.9 vẫn nằm trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy động lực tăng giá vẫn tích cực miễn là cặp tiền này bảo vệ được vùng giữa 1.35.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu được thấy ở mức phá vỡ đường xu hướng gần đây quanh 1.3502, tiếp theo là mức kháng cự trước đó gần 1.3414 và vùng trung bình động quanh 1.3381, trước khi có thêm một đường xu hướng tăng ở mức 1.3358. Ở chiều tăng, mức kháng cự đáng chú ý tiếp theo đến từ mức phá vỡ đường xu hướng tăng cao hơn gần 1.3603, và một động thái vượt qua rào cản này sẽ mở ra cơ hội tiếp tục đà tăng trong khi các đợt điều chỉnh giảm về phía 1.3502–1.3414 vẫn là những cơ hội mua tiềm năng.
(Bài viết này đã được sửa đổi vào ngày 18 tháng 8 lúc 15:00 GMT để nói rằng GBP/USD đang giao dịch gần mức 1.3547, chứ không phải 1.35846.)
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.03% | 0.05% | 0.01% | 0.00% | 0.27% | 0.09% | |
| EUR | 0.03% | 0.01% | 0.09% | 0.04% | 0.04% | 0.30% | 0.13% | |
| GBP | 0.03% | -0.01% | 0.06% | 0.04% | 0.03% | 0.30% | 0.12% | |
| JPY | -0.05% | -0.09% | -0.06% | -0.01% | -0.03% | 0.24% | 0.06% | |
| CAD | -0.01% | -0.04% | -0.04% | 0.01% | -0.02% | 0.26% | 0.07% | |
| AUD | -0.00% | -0.04% | -0.03% | 0.03% | 0.02% | 0.27% | 0.09% | |
| NZD | -0.27% | -0.30% | -0.30% | -0.24% | -0.26% | -0.27% | -0.16% | |
| CHF | -0.09% | -0.13% | -0.12% | -0.06% | -0.07% | -0.09% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
