- Chỉ số CPI của Mỹ dự kiến sẽ tăng tốc, khiến Fed tiếp tục xem xét khả năng tăng lãi suất.
- Số liệu tuyển dụng của ADP giảm nhẹ làm suy yếu sức mạnh của đồng đô la Mỹ trước khi dữ liệu lạm phát được công bố.
- Dự đoán về việc BoE thắt chặt chính sách tiền tệ hỗ trợ đồng bảng Anh trước khi GDP của Anh được công bố.
Đồng bảng Anh (GBP) tăng 0,31% vào thứ Ba khi đồng đô la Mỹ (USD) giảm bớt một số tổn thất trước đó trong bối cảnh tâm lý chấp nhận rủi ro giảm sút, khi các nhà giao dịch chờ đợi công bố số liệu lạm phát của Mỹ và căng thẳng ở Trung Đông, được giảm nhẹ bởi yêu cầu của Tổng thống Mỹ Donald Trump đối với Israel và Iran. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3384 sau khi chạm đáy gần 1,3330.
GBP/USD tăng khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho khả năng lạm phát Mỹ cao hơn dự báo
Vào thứ Tư, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) dự kiến sẽ công bố Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 5, dự báo sẽ tăng lên 4,2% so với cùng kỳ năm trước, vượt mức 3,8% của tháng trước. Lạm phát CPI cơ bản trong cùng kỳ được dự báo sẽ tăng từ 2,8% lên 2,9% so với cùng kỳ năm trước.
Lạm phát tiếp tục dao động quanh mức gấp đôi mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang. Do đó, thị trường tiền tệ đang dự báo ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng lãi suất thêm 23 điểm cơ bản vào cuối năm nay.
Trước đó, số liệu trung bình 4 tuần của ADP về thay đổi việc làm cho thấy số lượng việc làm trong khu vực tư nhân giảm từ 35.750 xuống còn 29.000, sau báo cáo việc làm phi nông nghiệp ấn tượng tuần trước, cho thấy có thêm 172.000 người Mỹ gia nhập lực lượng lao động.
Đồng Bảng Anh được thúc đẩy khi thị trường dự báo BoE tăng lãi suất
Diễn biến giá GBP/USD được thúc đẩy bởi hiệu suất của đồng tiền Mỹ và kỳ vọng rằng BoE có thể thắt chặt chính sách ít nhất 45 điểm cơ bản, theo dữ liệu của Prime Terminal.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất của đồng đô la so với rổ sáu loại tiền tệ, gần như đi ngang ở mức 99,93, hạn chế đà tăng của đồng bảng Anh.
Quan chức BoE Megan Greene nhận xét tuần trước rằng bà thấy có lý do để tăng lãi suất trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng trên toàn nền kinh tế do chiến tranh Iran.
Trong tuần này, lịch kinh tế của Vương quốc Anh sẽ công bố số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tháng Tư.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch tại 1.3379, duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn khi giữ dưới đường trung bình động đơn giản quanh 1.3459 và mức đường xu hướng tăng bị phá vỡ ở 1.3404, hiện đóng vai trò là mức kháng cự. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 44 nghiêng nhẹ về phía giảm, cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn tồn tại trong khi đường xu hướng giảm rộng hơn từ 1.3869, với mức kích hoạt tạm thời gần 1.3575, tiếp tục hạn chế các nỗ lực phục hồi.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu xuất hiện tại mức hỗ trợ xu hướng tăng trước đó, nay đã trở thành rào cản gần 1.3404, tiếp theo là vùng đường trung bình động đơn giản quanh mức 1.3459, với mức phá vỡ xu hướng giảm ở 1.3575 và điểm khởi đầu của đường kháng cự ở mức 1.3869 củng cố thêm dải cung rộng hơn ở phía trên. Ở phía dưới, hỗ trợ cấu trúc còn khá xa, với mức tham chiếu chính nằm gần điểm khởi đầu của xu hướng tăng ở mức 1.3159, khiến cặp tiền này dễ bị trượt giá hơn nữa nếu người bán giành lại quyền kiểm soát dưới khu vực hiện tại.
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.26% | 0.10% | 0.11% | 0.37% | -0.10% | 0.01% | |
| EUR | 0.09% | -0.15% | 0.20% | 0.21% | 0.51% | 0.03% | 0.13% | |
| GBP | 0.26% | 0.15% | 0.36% | 0.38% | 0.63% | 0.19% | 0.29% | |
| JPY | -0.10% | -0.20% | -0.36% | 0.02% | 0.29% | -0.19% | -0.07% | |
| CAD | -0.11% | -0.21% | -0.38% | -0.02% | 0.27% | -0.19% | -0.09% | |
| AUD | -0.37% | -0.51% | -0.63% | -0.29% | -0.27% | -0.45% | -0.35% | |
| NZD | 0.10% | -0.03% | -0.19% | 0.19% | 0.19% | 0.45% | 0.10% | |
| CHF | -0.01% | -0.13% | -0.29% | 0.07% | 0.09% | 0.35% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
