- USD/JPY Giá dầu WTI ổn định khi các cuộc tấn công của Iran gần đảo Qeshm làm gián đoạn kế hoạch mở lại hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz.
- Iran đề xuất các biện pháp hạn chế nghiêm ngặt đối với eo biển, yêu cầu phạt hàng hóa và loại trừ các tàu của Mỹ và Israel.
- Rủi ro năng lượng khu vực gia tăng sau các mối đe dọa của Iran đối với cơ sở hạ tầng vùng Vịnh và các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào các vị trí của Ả Rập Xê Út.
Cặp USD/JPY Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) duy trì ổn định sau khi tăng nhẹ vào ngày hôm trước, giao dịch quanh 77,50$/thùng trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Sáu. Giá dầu thô giữ vững khi căng thẳng leo thang ở eo biển Hormuz làm bất ổn thị trường toàn cầu, dấy lên nghi ngờ mới về những nỗ lực mở lại hoàn toàn tuyến đường vận chuyển quan trọng này. Sự biến động mới nhất diễn ra sau các báo cáo cho rằng Iran đã tấn công những gì họ mô tả là “mục tiêu thù địch” trong eo biển sau khi có báo cáo về các vụ nổ gần đảo Qeshm.
Căng thẳng càng leo thang bởi một thỏa thuận được đề xuất giữa Iran và Oman về việc quản lý tuyến đường thủy chiến lược này. Theo dự thảo đề xuất hiện đang được quốc hội Iran xem xét, Tehran tìm cách cấm các tàu của Hoa Kỳ và Israel đi qua eo biển và yêu cầu các quốc gia bị coi là thù địch phải trả tiền bồi thường trước khi được phép đi qua. Khung đề xuất nêu rõ các điều kiện nghiêm ngặt hơn đáng kể đối với vận tải thương mại so với dự đoán của thị trường, bao gồm cả hình phạt tương đương 20% giá trị hàng hóa của tàu đối với các vi phạm, và khẳng định rằng tuyến đường thủy này sẽ chỉ được mở cửa hoàn toàn trở lại sau khi lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ được dỡ bỏ.
Đồng thời, Tehran đang tìm cách nâng cao chi phí tiềm tàng của hành động quân sự bằng cách đe dọa các đồng minh khu vực thân cận nhất của Washington. Theo năm nguồn tin, Iran đã cảnh báo rõ ràng các quốc gia vùng Vịnh láng giềng rằng bất kỳ cuộc tấn công mới nào của Mỹ vào lãnh thổ của họ sẽ dẫn đến các cuộc tấn công trả đũa nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng quan trọng trên khắp khu vực.
Thêm vào sự bất ổn khu vực, lực lượng Houthi ở Yemen tuyên bố đã thực hiện các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái vào các vị trí triển khai của Ả Rập Xê Út ở Marib và Hadramout. Nhóm này tuyên bố các cuộc tấn công đã giết chết hoặc làm bị thương hàng trăm chiến binh liên kết với Ả Rập Xê Út, đồng thời phá hủy các trại quân sự, kho vũ khí và xe bọc thép.
Các chiến lược gia tại BNY nhấn mạnh rằng “giá dầu đã ổn định khi các nhà giao dịch tiếp nhận thông tin từ tuyên bố của Iran rằng họ đã đạt được thỏa thuận với Oman về tuyến đường vận chuyển được đề xuất qua eo biển Hormuz.” Họ lưu ý rằng tiêu đề đã giúp xoa dịu những lo ngại tức thời về sự gián đoạn nguồn cung, ngay cả khi các bên tham gia thị trường vẫn tiếp tục theo dõi sát sao các diễn biến trong khu vực.
Chỉ báo kinh tế
Chi tiêu Hộ gia đình Tổng quát (so với cùng kỳ năm trước)
Chi tiêu Hộ gia đình Tổng quát do Bộ Nội vụ và Truyền thông công bố là một chỉ số đo lường tổng chi tiêu của các hộ gia đình. Mức chi tiêu có thể được sử dụng như một chỉ báo về mức độ lạc quan của người tiêu dùng. Nó cũng được coi là thước đo tăng trưởng kinh tế. Mức đọc cao là tích cực (hoặc Tăng) đối với đồng Yên, trong khi mức đọc thấp là tiêu cực (hoặc giảm).
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 5 thg 8 06, 2026 23:30
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: -3.3%
Đồng thuận: 1%
Trước đó: -0.4%
Nguồn: Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.32% | 0.86% | 0.04% | 0.14% | 0.56% | 0.75% | |
| EUR | -0.24% | 0.09% | 0.62% | -0.20% | 0.00% | 0.32% | 0.52% | |
| GBP | -0.32% | -0.09% | 0.19% | -0.29% | -0.09% | 0.23% | 0.42% | |
| JPY | -0.86% | -0.62% | -0.19% | -0.74% | -0.56% | -0.18% | -0.01% | |
| CAD | -0.04% | 0.20% | 0.29% | 0.74% | 0.19% | 0.57% | 0.72% | |
| AUD | -0.14% | -0.00% | 0.09% | 0.56% | -0.19% | 0.31% | 0.50% | |
| NZD | -0.56% | -0.32% | -0.23% | 0.18% | -0.57% | -0.31% | 0.19% | |
| CHF | -0.75% | -0.52% | -0.42% | 0.00% | -0.72% | -0.50% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
