- Cặp USD/JPY chịu áp lực bán mạnh trong ngày thứ hai liên tiếp do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố tiêu cực.
- Các dữ liệu khả quan của Nhật Bản củng cố kỳ vọng về việc BoJ sẽ tăng lãi suất và thúc đẩy đồng JPY, trong bối cảnh có nghi vấn về sự can thiệp vào thị trường tiền tệ.
- Đồng USD vẫn suy yếu bất chấp những kỳ vọng về lập trường thắt chặt của Fed và các rủi ro địa chính trị, qua đó càng gia tăng thêm áp lực.
Cặp USD/JPY giảm ngày thứ hai liên tiếp – đánh dấu phiên giảm thứ tư trong năm phiên gần nhất – và rơi xuống mức thấp nhất kể từ ngày 18 tháng 2 quanh vùng 153,50 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Ba. Các dữ liệu tích cực từ Nhật Bản củng cố kỳ vọng về lập trường thắt chặt của BoJ và đẩy giá đồng Yên (JPY) lên cao, tạo áp lực lớn lên cặp tiền này trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu trên diện rộng.
Một báo cáo của chính phủ công bố hôm nay cho thấy tiền lương thực tế tại Nhật Bản đã tăng 2,4% trong tháng 7 so với cùng kỳ năm ngoái; đây là mức tăng mạnh nhất kể từ tháng 5 năm 2021 và là tháng tăng thứ bảy liên tiếp. Tỷ lệ lạm phát được Bộ Lao động sử dụng để tính toán tiền lương thực tế đã vượt mốc 2% lần đầu tiên trong năm nay. Ngoài ra, dữ liệu điều chỉnh do Văn phòng Nội các công bố cho thấy nền kinh tế Nhật Bản tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 1,4% trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 6, cao hơn mức ước tính sơ bộ là 1,1%. Điều này củng cố khả năng BoJ sẽ tăng lãi suất vào tuần tới và tiếp tục thắt chặt chính sách sau đó.
Các nhà giao dịch dường như đã hoàn toàn tính đến kịch bản tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp của BoJ vào ngày 17–18 tháng 9. Hơn nữa, một số nhà phân tích nhận thấy nguy cơ xảy ra một đợt tăng lãi suất mạnh tay nhằm kiềm chế kỳ vọng lạm phát đang gia tăng, hạn chế đà tăng của lợi suất trái phiếu dài hạn và cuối cùng là hỗ trợ đồng JPY. Bên cạnh đó, những đồn đoán mới về việc chính quyền Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường tiền tệ một lần nữa cũng là yếu tố hỗ trợ đồng JPY. Ngược lại, đồng USD tiếp tục chịu áp lực bán bất chấp kỳ vọng về lập trường thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed); điều này góp phần tạo ra xu hướng bán mạnh đối với cặp USD/JPY và có lợi cho phe bán khống (phe gấu).
Trong bối cảnh rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng tăng cao, báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ với kết quả khả quan hơn dự kiến đã làm tăng khả năng Fed sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 15–16 tháng 9. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên (phe mua) đối với USD lại chọn cách chờ đợi công bố các số liệu lạm phát mới nhất của Mỹ – cụ thể là Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) và Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) lần lượt vào thứ Năm và thứ Sáu. Yếu tố này lấn át tác động hỗ trợ từ căng thẳng địa chính trị đang leo thang và củng cố triển vọng tiêu cực cho cặp USD/JPY; mặc dù vậy, tình trạng quá bán đòi hỏi sự thận trọng nhất định trước khi mở vị thế đón đầu đà giảm sâu hơn nữa.
Biểu đồ hàng ngày USD/JPY
Phân tích kỹ thuật
Cặp USD/JPY đã trượt xuống dưới ngưỡng hỗ trợ ngang tại vùng 155,30-155,20, duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn và củng cố khả năng tiếp diễn đợt điều chỉnh giảm gần đây từ mức đỉnh cao nhất trong nhiều thập kỷ. Khi tâm lý thị trường không còn tập trung vào sự suy yếu của đồng Yên, bất kỳ nỗ lực phục hồi nào cũng có thể bị coi là cơ hội để bán ra và khả năng cao sẽ bị chặn lại gần vùng hỗ trợ vừa bị phá vỡ nói trên.
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.19% | -1.46% | -0.20% | -0.27% | 0.06% | -0.01% | |
| EUR | 0.12% | -0.07% | -1.32% | -0.07% | -0.12% | 0.19% | 0.12% | |
| GBP | 0.19% | 0.07% | -1.37% | -0.01% | -0.07% | 0.25% | 0.19% | |
| JPY | 1.46% | 1.32% | 1.37% | 1.37% | 1.28% | 1.60% | 1.53% | |
| CAD | 0.20% | 0.07% | 0.01% | -1.37% | -0.02% | 0.26% | 0.20% | |
| AUD | 0.27% | 0.12% | 0.07% | -1.28% | 0.02% | 0.33% | 0.26% | |
| NZD | -0.06% | -0.19% | -0.25% | -1.60% | -0.26% | -0.33% | -0.07% | |
| CHF | 0.00% | -0.12% | -0.19% | -1.53% | -0.20% | -0.26% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
