- Đồng Đô la New Zealand tăng giá khi thị trường kỳ vọng vào việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa tại New Zealand.
- Sự sụt giảm gần đây của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đã hạn chế đà hỗ trợ cho đồng Đô la Mỹ.
- Căng thẳng giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn.
NZD/USD đã tăng phiên thứ hai liên tiếp vào thứ Năm, giao dịch quanh 0,5940 tại thời điểm viết bài, tăng 0,12% trong ngày. Đồng Đô la New Zealand (NZD) hưởng lợi chủ yếu từ kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất nữa của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), trong khi đồng Đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực do sự sụt giảm gần đây của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Triển vọng chính sách tiền tệ của New Zealand tiếp tục hỗ trợ đồng Kiwi sau khi dữ liệu lạm phát mới nhất cho thấy mức tăng cao hơn dự kiến. Thị trường hiện đang định giá khả năng có thêm tới ba đợt tăng lãi suất nữa của RBNZ từ nay đến đầu năm 2027, củng cố kỳ vọng về một đợt thắt chặt chính sách tiền tệ khác tại cuộc họp tháng Chín.
Môi trường bên ngoài cũng mang lại sự hỗ trợ nhất định cho đồng Đô la New Zealand. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) đã giữ nguyên Lãi suất cơ bản cho vay (LPR) trong tháng thứ 15 liên tiếp vào thứ Năm, với mức lãi suất kỳ hạn một năm là 3% và kỳ hạn năm năm là 3,5%. Các điều kiện tiền tệ ổn định tại Trung Quốc được các nhà đầu tư theo dõi sát sao do mối quan hệ thương mại chặt chẽ giữa Trung Quốc và New Zealand.
Về phía Mỹ, đồng Đô la Mỹ vẫn chịu áp lực bất chấp sự phục hồi của lợi suất trái phiếu vào thứ Năm và giọng điệu cứng rắn hơn trong biên bản cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) được công bố vào thứ Tư. Sự sụt giảm gần đây của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ làm giảm sức hấp dẫn tương đối của đồng bạc xanh và góp phần vào đà tăng của cặp NZD/USD.
Lợi suất trái phiếu kho bạc đã giảm mạnh vào thứ Tư sau thông báo từ Bộ Tài chính Mỹ về các hoạt động mua lại nợ dài hạn. Bắt đầu từ ngày 9 tháng 9, Bộ Tài chính có kế hoạch tăng ít nhất gấp đôi quy mô của một số hoạt động mua lại đối với các chứng khoán đáo hạn trong khoảng thời gian từ 10 đến 30 năm, từ mức 2 tỷ USD lên ít nhất 4 tỷ USD cho mỗi đợt giao dịch. Quyết định này giúp xoa dịu những căng thẳng vốn đã đẩy lợi suất dài hạn lên cao trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, lợi suất đã phục hồi nhẹ vào thứ Năm, do thị trường cho rằng các biện pháp này không giải quyết được những vấn đề kinh tế cốt lõi tại Mỹ.
Hoạt động mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ làm phẳng đường cong lợi suất trong khi đồng USD giảm nhẹ
Elias Haddad từ BBH nhấn mạnh rằng: "Lợi suất trái phiếu dài hạn của Mỹ đã phục hồi sau phần lớn đợt sụt giảm hôm qua vốn bị kích hoạt bởi thông báo mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính trong khi đồng USD tiếp tục đà giảm." Ông giải thích: "Việc Bộ Tài chính mua lại trái phiếu thực chất là một hoạt động hoán đổi nhằm quản lý nợ. Bộ Tài chính mua và hủy bỏ các trái phiếu cũ, có tính thanh khoản thấp hơn để thay thế bằng các khoản nợ mới, có tính thanh khoản cao hơn được phát hành thông qua các phiên đấu giá định kỳ. Tổng nợ không thay đổi nhưng cơ cấu nợ chuyển dịch sang các loại chứng khoán mới hơn và có tính thanh khoản cao hơn."
Theo BBH, "quy mô mua lại bổ sung có thể sẽ được tài trợ một phần thông qua việc tăng cường phát hành tín phiếu. Nguồn cung tín phiếu ngắn hạn tăng lên kết hợp với hoạt động mua lại trái phiếu dài hạn sẽ dẫn đến đường cong lợi suất phẳng hơn. Tuy nhiên, tác động này có thể sẽ hạn chế do quy mô của các hoạt động này còn nhỏ so với tổng quy mô thị trường trái phiếu chính phủ (31,4 nghìn tỷ USD)."
Haddad lưu ý rằng: "Thời điểm đưa ra thông báo mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính mang lại một tín hiệu không mấy tích cực. Bộ Tài chính đã mở rộng phạm vi mua lại trái phiếu dài hạn ngay sau khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm chạm mức cao nhất kể từ năm 2007. Điều này cho thấy nguồn cung nợ lớn cả công và tư đang bắt đầu gây áp lực lên thanh khoản của các kỳ hạn dài, và Bộ Tài chính ngày càng lo ngại về chi phí vay vốn gia tăng." Theo quan điểm của ông: "Tóm lại, nhận định cho rằng Bộ Tài chính đang can thiệp vào lợi suất thay vì quản lý thanh khoản sẽ làm suy giảm uy tín tài khóa của Mỹ và gây áp lực kìm hãm đồng USD."
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent hôm thứ Năm cho biết quy mô mua lại thậm chí có thể vượt mức 4 tỷ USD, đồng thời nhấn mạnh rằng theo quan điểm của ông, mức lợi suất hiện tại không phản ánh đúng các yếu tố nền tảng của nền kinh tế. Ông cũng nhận định có khả năng cao là thâm hụt ngân sách Mỹ đã đạt đỉnh và báo hiệu sự chú trọng nhiều hơn vào việc củng cố tài khóa.
Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ cho cặp tỷ giá NZD/USD có thể bị hạn chế bởi căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Iran. Những lo ngại vẫn ở mức cao, đặc biệt là tại eo biển Hormuz tuyến đường chiến lược đối với hoạt động thương mại dầu mỏ toàn cầu. Tâm lý e ngại rủi ro kéo dài có thể thúc đẩy nhu cầu đối với đồng USD như một loại tiền tệ trú ẩn an toàn, qua đó hạn chế đà tăng thêm của đồng đô la New Zealand.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.18% | 0.52% | -0.12% | 0.16% | -0.12% | 0.39% | |
| EUR | -0.02% | -0.20% | 0.52% | -0.14% | 0.13% | -0.15% | 0.37% | |
| GBP | 0.18% | 0.20% | 0.72% | 0.05% | 0.34% | 0.07% | 0.56% | |
| JPY | -0.52% | -0.52% | -0.72% | -0.65% | -0.35% | -0.65% | -0.15% | |
| CAD | 0.12% | 0.14% | -0.05% | 0.65% | 0.30% | 0.02% | 0.51% | |
| AUD | -0.16% | -0.13% | -0.34% | 0.35% | -0.30% | -0.27% | 0.21% | |
| NZD | 0.12% | 0.15% | -0.07% | 0.65% | -0.02% | 0.27% | 0.52% | |
| CHF | -0.39% | -0.37% | -0.56% | 0.15% | -0.51% | -0.21% | -0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
