- EUR/JPY có thể kiểm tra ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh 177.90.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 23 báo hiệu tình trạng quá bán.
- Cặp tiền tệ này có thể bật tăng trở lại hướng tới đường EMA 9 ngày ở mức 180.84.
EUR/JPY duy trì ổn định sau ba ngày giảm giá, giao dịch quanh 178.60 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm giá, báo hiệu xu hướng giảm.
Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn khi nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc cặp tiền tệ này trượt xuống dưới các mức kháng cự động này cho thấy các đợt tăng giá có khả năng bị bán ra, trong khi chỉ số RSI 14 ngày gần mức 23 cho thấy tình trạng quá bán có thể làm chậm, nhưng chưa thể đảo ngược, áp lực giảm hiện tại.
EUR/JPY có thể tìm thấy ngưỡng hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh 177,90. Việc phá vỡ xuống dưới kênh này sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực giảm xuống đối với cặp tiền này khi di chuyển trong vùng quanh mức đáy 10 tháng là 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, EUR/JPY có thể bật tăng trở lại về phía đường EMA 9 ngày tại 180,84, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 183,72. Kháng cự tiếp theo nằm ở ranh giới trên của kênh giảm giá quanh mức 185,50, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại là 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.04% | -0.03% | 0.04% | 0.01% | -0.14% | -0.13% | |
| EUR | 0.03% | -0.02% | -0.02% | 0.05% | 0.04% | -0.11% | -0.10% | |
| GBP | 0.04% | 0.02% | 0.02% | 0.07% | 0.06% | -0.10% | -0.08% | |
| JPY | 0.03% | 0.02% | -0.02% | 0.05% | 0.05% | -0.13% | -0.09% | |
| CAD | -0.04% | -0.05% | -0.07% | -0.05% | -0.01% | -0.17% | -0.16% | |
| AUD | -0.01% | -0.04% | -0.06% | -0.05% | 0.00% | -0.15% | -0.12% | |
| NZD | 0.14% | 0.11% | 0.10% | 0.13% | 0.17% | 0.15% | 0.06% | |
| CHF | 0.13% | 0.10% | 0.08% | 0.09% | 0.16% | 0.12% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
