VG Markets Tải xuống

Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì trên 185,50 gần đường EMA chín ngày

Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì trên 185,50 gần đường EMA chín ngày
  • Cặp EUR/JPY có thể tiến tới mức đỉnh mọi thời đại 187,95.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần 59 cho thấy đà tăng mạnh với dư địa để tiếp tục tăng.
  • Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại ranh giới dưới của kênh tăng dần, quanh 185,70.

EUR/JPY vẫn ổn định sau khi tăng nhẹ vào ngày hôm trước, giao dịch quanh mức 185,80 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá đang tiếp diễn.

Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng tăng giá mang tính xây dựng khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. EMA ngắn hạn nằm trên EMA dài hạn hơn, gợi ý cấu trúc xu hướng tích cực, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần 59 vẫn ở vùng tăng giá mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy áp lực tăng có thể tiếp diễn khi các mức hỗ trợ này được giữ vững.

Cặp EUR/JPY có thể hướng tới khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 188,80.

Ở chiều ngược lại, cặp EUR/JPY đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức quanh ranh giới dưới của kênh tăng dần tại 185,70, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 185,39 và EMA 50 ngày tại 184,81. Việc phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hợp lưu này có thể gây ra sự đảo chiều giảm giá, có khả năng kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy 9 tháng 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.

Chart Analysis EUR/JPY
EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.08% 0.04% 0.08% -0.00% -0.02% -0.08% 0.13%
EUR -0.08% -0.04% 0.00% -0.13% -0.11% -0.15% 0.05%
GBP -0.04% 0.04% 0.04% -0.09% -0.06% -0.11% 0.10%
JPY -0.08% 0.00% -0.04% -0.09% -0.10% -0.18% 0.04%
CAD 0.00% 0.13% 0.09% 0.09% -0.02% -0.08% 0.13%
AUD 0.02% 0.11% 0.06% 0.10% 0.02% -0.05% 0.15%
NZD 0.08% 0.15% 0.11% 0.18% 0.08% 0.05% 0.22%
CHF -0.13% -0.05% -0.10% -0.04% -0.13% -0.15% -0.22%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).