VG Markets Tải xuống

Dự báo giá EUR/USD: Mốc 1,1700 hạn chế đà tăng của phe mua khi RSI rơi vào vùng quá mua

Dự báo giá EUR/USD: Mốc 1,1700 hạn chế đà tăng của phe mua khi RSI rơi vào vùng quá mua
  • EUR/USD giảm nhẹ sau khi bên mua không thể vượt qua mức kháng cự 1,1700.
  • Chỉ số RSI mang tín hiệu tăng giá giúp bên mua duy trì quyền kiểm soát, nhưng giai đoạn tích lũy đang đến gần.
  • Việc giảm xuống dưới 1,1650 sẽ mở đường cho đà giảm về phía đường SMA 200 ngày và mốc 1,1600.

Đồng EUR ghi nhận mức giảm nhẹ 0,13% so với đồng Đô la Mỹ khi cặp EUR/USD không thể vượt qua 1,1700, qua đó đẩy giá lùi sâu hơn về vùng 1,1660, mặc dù xu hướng chung vẫn duy trì trạng thái trung tính đến tăng giá.

Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật

Cặp EUR/USD có khả năng sẽ tiếp tục giai đoạn tích lũy, do diễn biến giá chưa thể mở rộng cấu trúc thị trường theo hướng tạo các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn. Động lượng đã chuyển sang hướng tăng khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) đi vào vùng quá mua, cho thấy phe mua đang nắm quyền kiểm soát.

Tuy nhiên, kịch bản dễ xảy ra nhất đối với EUR/USD vẫn là tiếp tục giao dịch đi ngang.

Để xu hướng tăng được nối lại, mức kháng cự đầu tiên cần vượt qua là 1,1700. Nếu phá vỡ được mốc này, giá sẽ hướng tới mức tâm lý 1,1750, tiếp đó là mức đỉnh ngày 6 tháng 5 tại 1,1795 và sau đó là mốc 1,1800. Nếu đà tăng tiếp diễn, điểm đến kế tiếp sẽ là mức đỉnh ngày 17 tháng 4 tại 1,1849.

Ở chiều giảm, nếu EUR/USD sụt giảm xuống dưới mức 1,1650, vùng quan trọng tiếp theo cần theo dõi là đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 1,1631. Bên dưới mức này là mốc 1,1600, tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 1,1574 và sau đó là mốc 1,1500.

Biểu đồ giá EUR/USD hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.13% 0.07% 0.08% 0.57% 0.29% 0.32% 0.17%
EUR -0.13% -0.03% -0.02% 0.43% 0.21% 0.25% 0.06%
GBP -0.07% 0.03% 0.00% 0.49% 0.21% 0.30% 0.06%
JPY -0.08% 0.02% 0.00% 0.54% 0.13% 0.24% 0.06%
CAD -0.57% -0.43% -0.49% -0.54% -0.36% -0.19% -0.42%
AUD -0.29% -0.21% -0.21% -0.13% 0.36% 0.08% -0.13%
NZD -0.32% -0.25% -0.30% -0.24% 0.19% -0.08% -0.23%
CHF -0.17% -0.06% -0.06% -0.06% 0.42% 0.13% 0.23%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).