Dự báo giá EUR/USD: Tăng lên mức 1,1600 nhưng RSI vẫn giữ xu hướng giảm giá

Dự báo giá EUR/USD: Tăng lên mức 1,1600 nhưng RSI vẫn giữ xu hướng giảm giá
  • EUR/USD tích luỹ dưới mức 1,1600 khi RSI cho thấy động lực cải thiện.
  • Việc phá vỡ trên mức 1,1600 sẽ lộ ra vùng kháng cự hợp lưu SMA quan trọng.
  • Việc không giữ được dưới mức 1,1600 có nguy cơ kiểm tra lại hỗ trợ 1,1500.

EUR/USD tăng hơn 0,36% khi đồng bạc xanh giảm giá trong ngày, do Tổng thống Mỹ Donald Trump hủy bỏ các cuộc tấn công vào Iran, cho biết Mỹ và Iran đang giải quyết những điểm cuối cùng của một thỏa thuận hòa bình. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 1,1579.

Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật

Mặc dù EUR/USD đã bật lên từ mức thấp trong tuần khoảng 1,1589, nhưng có vẻ như đang tích luỹ dưới mức 1,1600.

Đà tăng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy người mua đang tăng cường sức mạnh, mặc dù chỉ số này vẫn dưới mức trung lập 50, cho thấy cần thận trọng.

Để tiếp tục xu hướng tăng, EUR/USD phải vượt qua mức 1,1600. Khi vượt qua, kháng cự tiếp theo là vùng hợp lưu của SMA 50 và 200 ngày quanh khu vực 1,1655-1,1676, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 1,1689 trước khi hướng tới 1,1700.

Ngược lại, nếu người bán giữ EUR/USD dưới mức 1,1600, điều này sẽ mở đường cho việc kiểm tra lại mức hỗ trợ 1,1500. Dưới mức này, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức thấp hàng ngày ngày 30 tháng 3 ở 1,1443. Dưới mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là 1,1400.

Biểu đồ giá EUR/USD – Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.40% -0.39% -0.46% 0.11% -0.67% -0.80% -0.69%
EUR 0.40% 0.00% -0.07% 0.50% -0.38% -0.36% -0.29%
GBP 0.39% -0.01% -0.09% 0.50% -0.37% -0.37% -0.30%
JPY 0.46% 0.07% 0.09% 0.57% -0.32% -0.33% -0.21%
CAD -0.11% -0.50% -0.50% -0.57% -0.87% -0.87% -0.79%
AUD 0.67% 0.38% 0.37% 0.32% 0.87% -0.01% 0.07%
NZD 0.80% 0.36% 0.37% 0.33% 0.87% 0.01% 0.10%
CHF 0.69% 0.29% 0.30% 0.21% 0.79% -0.07% -0.10%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).